KNT One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU KNT

74
进口笔数
0
出口笔数
$890.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $132.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $132.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900811738
企查查编码QVN2HAH50Q
成立日期2017-07-19
联系地址Khối 5, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK LOGISTICS BẢO AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 324, đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话0888538666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
690320高铝耐火陶瓷
681299其他石棉制品
854690非玻陶绝缘体
850440静止变流器
854130晶闸管及可控硅
902680液体气体测量仪
842490喷雾机零件
853229其他固定电容器
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$890.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国32$373.2K染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布
Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国29$262.3K彩色合成针织布、弹性针织布
Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国10$242.8K其他塑料制品、体育器材
TANGSHAN YUEYI TECHNOLOGY CO., LTD.中国1$5.6K其他化学制剂
Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$5.5K其他塑料制品、体育器材
Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.古巴1$698阀门龙头、过滤净化器零件

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04非玻陶绝缘体GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.5K
2026-04-04其他石棉制品GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.3K
2026-04-041kVA以下变压器GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$190
2026-04-04橡塑模具GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$300
2026-04-04橡塑模具GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$280
2026-04-041kVA以下变压器GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$155
2026-04-04非玻陶绝缘体GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.5K
2026-04-041kVA以下变压器GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$99
2026-04-04橡塑模具GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$280
2026-04-04橡塑模具GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$601

相关企业 · 同类产品

KNT One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →