KNT One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU KNT
74
进口笔数
0
出口笔数
$890.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900811738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HAH50Q |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | Khối 5, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK LOGISTICS BẢO AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 324, đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0888538666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $890.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $373.2K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $262.3K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $242.8K | 其他塑料制品、体育器材 |
| TANGSHAN YUEYI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他化学制剂 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $698 | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 非玻陶绝缘体 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-04 | 其他石棉制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-04 | 1kVA以下变压器 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-04 | 橡塑模具 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-04 | 橡塑模具 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-04 | 1kVA以下变压器 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-04 | 非玻陶绝缘体 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-04 | 1kVA以下变压器 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-04 | 橡塑模具 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-04 | 橡塑模具 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $601 |