Yong Wang Trading Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI YONG WANG VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$43.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703073864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKEE5NF |
| 成立日期 | 2022-07-26 |
| 联系地址 | Căn số E-0116, Tầng 1, Block E, Tòa nhà TDC Plaza, Đường Lê Lợi, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YONG WANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YONG WANG TRADING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số E-0116, Tầng 1, Block E, Tòa nhà TDC Plaza, Đường Lê Lợi, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 06503558436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $43.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Fenghuada Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 其他润滑剂、矿物棉 |
| Xuzhou Yuanheng Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 矿物棉 | XIAMEN FENGHUADA TRADE CO LTD | 中国 | $616 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | XIAMEN FENGHUADA TRADE CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-01-05 | 钳子镊子 | XIAMEN FENGHUADA TRADE CO LTD | 中国 | $79 |
| 2026-01-05 | 矿物棉 | XIAMEN FENGHUADA TRADE CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-01-05 | 其他耐火陶瓷 | XIAMEN FENGHUADA TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | XIAMEN FENGHUADA TRADE CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-01-05 | 非液体温度计 | XIAMEN FENGHUADA TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-05 | 其他耐火陶瓷 | XIAMEN FENGHUADA TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | XIAMEN FENGHUADA TRADE CO LTD | 中国 | $722 |
| 2026-01-05 | 炉用燃烧器 | XIAMEN FENGHUADA TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |