Vietnam KCF Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT NAM KCF
2
进口笔数
0
出口笔数
$24.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901324943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QNC91J |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | Số 582, Đường Điện Biên Phủ, Khu phố Hiệp Thạnh, Phường Hiệp Ninh, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM KCF |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 582, Đường Điện Biên Phủ, Khu phố Hiệp Thạnh, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84967909295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $24.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinxiang Ruite Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 矿物材料模具、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 矿物材料模具 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-03 | 矿物材料模具 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-03 | 矿物材料模具 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-03 | 矿物材料模具 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-03 | 矿物材料模具 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-09-10 | 乙烯聚合物塑料 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |