ITC Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI ITC
34
进口笔数
8
出口笔数
$400.0K
进口金额
$11.1K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-01-13
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107974735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPN3R1ST |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | Số 19, phố Đại Cồ Việt, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI ITC |
| 企业英文名称 | ITC DISTRIBUTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, phố Đại Cồ Việt, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84913038325 |
| 邮箱 | contact@itc.net.vn |
| 官网 | www.itc.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 34 | $400.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $6.6K |
| 越南 | 2 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 34 | $400.0K | 通信设备、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 6 | $6.6K | 通信设备、静止变流器 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 2 | $4.5K | 印刷标签、智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 静止变流器 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $48 |
| 2026-03-09 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $167 |
| 2026-03-09 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $204 |
| 2026-03-09 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $618 |
| 2026-03-09 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $404 |
| 2026-03-09 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-09 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-03-09 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-03-09 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $414 |
| 2026-03-09 | 静止变流器 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $332 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $387 |
| 2026-01-13 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $80 |
| 2026-01-13 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $57 |
| 2026-01-13 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $39 |
| 2026-01-13 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $605 |
| 2026-01-13 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $43 |
| 2026-01-13 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $197 |
| 2025-05-29 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $456 |
| 2025-05-29 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $159 |
| 2025-05-29 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $159 |