KV Solution Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KV SOLUTION VINA
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$643.03M
出口金额
—
最近进口
2024-12-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301233788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EN9MR4 |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Tầng 6, lô 90, tòa nhà Thương mại Cát Tường Eco, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KV SOLUTION VINA |
| 企业英文名称 | KV SOLUTION VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 501, lô 3, tòa nhà Thương mại V-City, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0868694834 |
| 邮箱 | kvsolution2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $642.92M |
| 韩国 | 12 | $108.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 74 | $642.91M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| KV Solution | 韩国 | 11 | $106.9K | 非螺纹垫圈、钢铁螺钉螺栓 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.7K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| SE GYUNG HI TECH Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 自粘塑料片、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 其他铝制品 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2024-12-25 | 其他铝制品 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2024-09-06 | 其他铝制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $533 |
| 2024-09-06 | 其他钢铁制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2024-09-06 | 其他铝制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $98 |
| 2024-08-30 | 其他造纸机械 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $11.3K |
| 2024-08-30 | 其他铜制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2024-08-30 | 其他功能机器 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $18.2K |
| 2024-08-30 | 商用洗碗机 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $34.3K |
| 2024-08-30 | 其他铜制品 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $117 |