ITSUMI HEALTHCARE & BEAUTY CO., LTD.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ITSUMI HEALTHCARE AND BEAUTY
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110420159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5BR08X |
| 成立日期 | 2023-07-18 |
| 联系地址 | Số nhà 61 đường Ngô Thì Nhậm, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ITSUMI HEALTHCARE AND BEAUTY |
| 企业英文名称 | ITSUMI HEALTHCARE AND BEAUTY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 61 đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0978082883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Yimei International Health Management Group Limited | 中国香港 | 1 | $2.1K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他护肤品 | HONGKONG YIMEI INTERNATIONAL HEALTH MANAGEMENT GROUPLIMITED | 韩国 | $740 |
| 2026-01-22 | 其他护肤品 | HONGKONG YIMEI INTERNATIONAL HEALTH MANAGEMENT GROUPLIMITED | 韩国 | $54 |
| 2026-01-22 | 其他护肤品 | HONGKONG YIMEI INTERNATIONAL HEALTH MANAGEMENT GROUPLIMITED | 韩国 | $192 |
| 2026-01-22 | 其他护肤品 | HONGKONG YIMEI INTERNATIONAL HEALTH MANAGEMENT GROUPLIMITED | 韩国 | $54 |
| 2026-01-22 | 其他护肤品 | HONGKONG YIMEI INTERNATIONAL HEALTH MANAGEMENT GROUPLIMITED | 韩国 | $533 |
| 2026-01-22 | 其他护肤品 | HONGKONG YIMEI INTERNATIONAL HEALTH MANAGEMENT GROUPLIMITED | 韩国 | $81 |
| 2026-01-22 | 其他护肤品 | HONGKONG YIMEI INTERNATIONAL HEALTH MANAGEMENT GROUPLIMITED | 韩国 | $182 |
| 2026-01-22 | 皮肤清洁剂 | HONGKONG YIMEI INTERNATIONAL HEALTH MANAGEMENT GROUPLIMITED | 韩国 | $18 |
| 2026-01-22 | 其他护肤品 | HONGKONG YIMEI INTERNATIONAL HEALTH MANAGEMENT GROUPLIMITED | 韩国 | $50 |
| 2026-01-22 | 其他护肤品 | HONGKONG YIMEI INTERNATIONAL HEALTH MANAGEMENT GROUPLIMITED | 韩国 | $47 |