Vietnam K.I.P Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN K.I.P VIệT NAM
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500447942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTA923H |
| 成立日期 | 2004-05-04 |
| 联系地址 | Số 2, Ngõ 121B, Phố Hữu Nghị, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN K.I.P VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM K.I.P JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4633 - Bán buôn đồ uống 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +842433838181 |
| 邮箱 | info@kipvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $625.0K | 自动断路器、高压继电器 |
| Kunshan City Hongtai Machinery & Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $423.0K | 金属拉拔机、机床零件 |
| Wenzhou Star Scientific Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $370.1K | 电器装置零件、其他电气开关 |
| Guangdong Zhaoqing Deton Co., Ltd. | 中国 | 4 | $294.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang Geno Electrical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $155.6K | 电器装置零件、其他钢弹簧 |
| Wenzhou Saijin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $147.7K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| Fuzhou Spring Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $136.1K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.4K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $74.5K | 注塑机、8477机器零件 |
| Zhejiang Nova Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 其他电气开关、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 1000伏以下插头插座 | Wenzhou Star Scientific Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $35.5K |
| 2026-06-19 | 1000伏以下插头插座 | Wenzhou Star Scientific Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $59.3K |
| 2026-06-18 | 自动断路器 | Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2026-06-18 | 自动断路器 | Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-06-18 | 自动断路器 | Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-06-18 | 自动断路器 | Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-06-18 | 记录式电表 | Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-18 | 自动断路器 | Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-06-18 | 自动断路器 | Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-06-18 | 自动断路器 | Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |