G-Corp Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT G-CORP

95
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $202.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $196.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $117.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $93.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $449 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $202.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $196.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $117.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $93.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $449 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $202.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316967844
企查查编码QVNJHJ441C
成立日期2021-10-11
联系地址13/10A Mai Lão Bạng, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT G-CORP
企业英文名称G-CORP TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址13/10A Mai Lão Bạng, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84904126639
邮箱moon.trinh@g-corp.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座
853620自动断路器
853890电器装置零件
853810电气装置零件
853690其他电路开关装置
853180电气信号装置
853649高压继电器
8536301000伏以下电路保护器
854449绝缘电线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国90$1.93M
马来西亚42$234.8K
法国30$121.4K
印度28$102.3K
芬兰18$27.1K
西班牙28$25.3K
波兰7$13.3K
德国4$2.0K
新加坡2$80

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hager Electro Systems Pte. Ltd.新加坡76$2.35M自动断路器、其他电气开关
MK Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡13$67.3K1000伏以下插头插座、其他电气开关
Edias Furnishings Pte. Ltd.新加坡1$34.3K1000伏以下插头插座
Hager Metal Works (Dongguan) Co., Ltd.中国1$7.3K1000伏以下保险丝、电气装置零件
Hager Industrial de Envoltentes S.A.西班牙1$2.1K电力控制板、非木制家具件
Feilifu Technology Co., Ltd.中国1$498其他电路开关装置、电器装置零件
Hager Electric Management (Sh) Ltd.中国1$239其他电气开关
Joeli Electrical Industries Pte. Ltd.新加坡1$621000伏以下插头插座

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他电气开关HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD中国$289
2026-04-021000伏以下插头插座HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD中国$680
2026-04-02其他电气开关HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD中国$528
2026-04-02电器装置零件HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD中国$1.8K
2026-04-021000伏以下插头插座HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD中国$2.5K
2026-04-02自动断路器HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD中国$538
2026-04-02自动断路器HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD中国$750
2026-04-021000伏以下插头插座HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD中国$680
2026-04-02自动断路器HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD马来西亚$1.2K
2026-04-02自动断路器HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD中国$155

相关企业 · 同类产品

G-Corp Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →