G-Corp Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT G-CORP
95
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316967844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHJ441C |
| 成立日期 | 2021-10-11 |
| 联系地址 | 13/10A Mai Lão Bạng, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT G-CORP |
| 企业英文名称 | G-CORP TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13/10A Mai Lão Bạng, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84904126639 |
| 邮箱 | moon.trinh@g-corp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $1.93M |
| 马来西亚 | 42 | $234.8K |
| 法国 | 30 | $121.4K |
| 印度 | 28 | $102.3K |
| 芬兰 | 18 | $27.1K |
| 西班牙 | 28 | $25.3K |
| 波兰 | 7 | $13.3K |
| 德国 | 4 | $2.0K |
| 新加坡 | 2 | $80 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hager Electro Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $2.35M | 自动断路器、其他电气开关 |
| MK Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $67.3K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Edias Furnishings Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $34.3K | 1000伏以下插头插座 |
| Hager Metal Works (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 1000伏以下保险丝、电气装置零件 |
| Hager Industrial de Envoltentes S.A. | 西班牙 | 1 | $2.1K | 电力控制板、非木制家具件 |
| Feilifu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $498 | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Hager Electric Management (Sh) Ltd. | 中国 | 1 | $239 | 其他电气开关 |
| Joeli Electrical Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $62 | 1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $289 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下插头插座 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $528 |
| 2026-04-02 | 电器装置零件 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 1000伏以下插头插座 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 自动断路器 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $538 |
| 2026-04-02 | 自动断路器 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下插头插座 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-02 | 自动断路器 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 自动断路器 | HAGER ELECTRO SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $155 |