Dai Phuoc Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU ĐạI PHướC
99
进口笔数
0
出口笔数
$7.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312224333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHEXA9Y |
| 成立日期 | 2013-04-08 |
| 联系地址 | 736/118 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI PHƯỚC |
| 企业英文名称 | DAI PHUOC IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 736/118 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84902346070 |
| 邮箱 | wowsxtm@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $6.17M |
| 西班牙 | 8 | $548.3K |
| 比利时 | 11 | $384.9K |
| 土耳其 | 7 | $285.9K |
| 荷兰 | 2 | $55.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 37 | $3.29M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.42M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $746.0K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Bio Natura Argo S.L. | 西班牙 | 3 | $349.4K | 动植物肥料、其他肥料 |
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 9 | $326.1K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Lvjun Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $289.1K | 片状肥料≤10公斤、尿素肥料 |
| Shandong Sunway Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $181.5K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| King Elong Group Ltd. | 土耳其 | 4 | $162.5K | 动植物肥料、其他肥料 |
| King Elong Group Ltd. | 西班牙 | 3 | $98.5K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Growia Tarim Pazarlama Ticaret ve Sanayi Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $89.5K | 动植物肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 动植物肥料 | GROWIA TARIM PAZARLAMA TICARET VE SANAYI LTD STI | 土耳其 | $22.2K |
| 2026-03-02 | 动植物肥料 | GROWIA TARIM PAZARLAMA TICARET VE SANAYI LTD STI | 土耳其 | $22.2K |
| 2026-03-02 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-02-26 | 片状肥料≤10公斤 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $71.6K |
| 2026-02-23 | 动植物肥料 | SONTOM CORP LTD | 土耳其 | $33.9K |
| 2025-10-09 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $103.5K |
| 2025-09-24 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $100.5K |
| 2025-09-22 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $61.4K |
| 2025-08-28 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $132.6K |
| 2025-08-18 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $74.8K |