Green Pioneer Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 286 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIêN PHONG XANH

286
进口笔数
87
出口笔数
$2.51M
进口金额
$744.9K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-05-14
最近出口
29
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $169.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $721 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.2K · 6 笔出口 $23.3K · 3 笔2023-11进口 $20.9K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-12进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.8K · 5 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-02进口 $38.3K · 5 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-03进口 $64.6K · 9 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-04进口 $70.5K · 10 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-05进口 $41.5K · 7 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-06进口 $36.3K · 6 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-07进口 $169.2K · 13 笔出口 $34.4K · 4 笔2024-08进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94.7K · 6 笔出口 $72.4K · 3 笔2024-10进口 $29.5K · 8 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-11进口 $38.7K · 4 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-12进口 $125.5K · 9 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-01进口 $109.6K · 3 笔出口 $57.4K · 1 笔2025-02进口 $64.6K · 7 笔出口 $72.0K · 3 笔2025-03进口 $77.0K · 8 笔出口 $43.0K · 3 笔2025-04进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.3K · 5 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-06进口 $64.9K · 7 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-07进口 $58.5K · 10 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $27.8K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $73.5K · 7 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-10进口 $54.2K · 5 笔出口 $25.7K · 2 笔2025-11进口 $78.4K · 8 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-12进口 $83.2K · 10 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-01进口 $22.1K · 4 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-02进口 $106.3K · 6 笔出口 $14.0K · 3 笔2026-03进口 $43.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83.4K · 8 笔出口 $40.4K · 3 笔2026-05进口 $55.3K · 7 笔出口 $18.5K · 3 笔2026-06进口 $41.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $721 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.2K · 6 笔出口 $23.3K · 3 笔2023-11进口 $20.9K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-12进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.8K · 5 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-02进口 $38.3K · 5 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-03进口 $64.6K · 9 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-04进口 $70.5K · 10 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-05进口 $41.5K · 7 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-06进口 $36.3K · 6 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-07进口 $169.2K · 13 笔出口 $34.4K · 4 笔2024-08进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94.7K · 6 笔出口 $72.4K · 3 笔2024-10进口 $29.5K · 8 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-11进口 $38.7K · 4 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-12进口 $125.5K · 9 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-01进口 $109.6K · 3 笔出口 $57.4K · 1 笔2025-02进口 $64.6K · 7 笔出口 $72.0K · 3 笔2025-03进口 $77.0K · 8 笔出口 $43.0K · 3 笔2025-04进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.3K · 5 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-06进口 $64.9K · 7 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-07进口 $58.5K · 10 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $27.8K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $73.5K · 7 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-10进口 $54.2K · 5 笔出口 $25.7K · 2 笔2025-11进口 $78.4K · 8 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-12进口 $83.2K · 10 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-01进口 $22.1K · 4 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-02进口 $106.3K · 6 笔出口 $14.0K · 3 笔2026-03进口 $43.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83.4K · 8 笔出口 $40.4K · 3 笔2026-05进口 $55.3K · 7 笔出口 $18.5K · 3 笔2026-06进口 $41.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106130087
企查查编码QVNW7GE4TQ
成立日期2013-03-21
联系地址Số nhà E3, khu tái định cư X4, đường Dương Khuê, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIÊN PHONG XANH
企业英文名称GREEN PIONEER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà E3, khu tái định cư X4, đường Dương Khuê, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842462915583
邮箱tpx@pioneergreen.vn
官网www.greenpioneer.vn
传真0437955949
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
841391泵零件
841370其他离心泵
392690其他塑料制品
848420机械密封件
400931纺织增强橡胶管
848210滚珠轴承
400690其他未硫化橡胶
741220铜合金管件
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841391泵零件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
842129液体过滤机械
848210滚珠轴承
848420机械密封件
850519非金属永磁体
731815钢铁螺钉螺栓
848320轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国119$967.4K
中国台湾47$558.7K
中国52$390.2K
英国39$328.4K
爱尔兰9$110.4K
波兰9$43.3K
韩国4$17.4K
西班牙5$13.4K
意大利26$12.9K
瑞典4$12.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$733.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASSOMA INC中国台湾39$516.4K其他离心泵、泵零件
Sulzer Singapore Pte. Ltd.新加坡44$447.3K泵零件、其他离心泵
Munsch Chemie Pumpen GmbH德国44$403.7K泵零件、其他离心泵
Verder Ltd.美国36$329.5K纺织增强橡胶管、泵零件
Duchting Pumpen Maschinenfabrik GmbH & Co. KG德国15$214.1K其他离心泵、泵零件
Jung Process Systems GmbH德国17$165.3K旋转排量泵、机械密封件
Franke Filter GmbH德国8$123.3K气体过滤机械、过滤净化器零件
Christian Maier GmbH & Co. KG德国31$100.0K阀门龙头、机械密封件
Mtp Met Plast Sp. Z O.O.波兰6$34.7K泵零件、旋转排量泵
Gardner Denver Pte. Ltd.新加坡6$27.6K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南30$411.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Facility Hanoi Co., Ltd.越南7$163.5K其他钢铁制品、塑料管件
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南27$107.7K其他塑料制品、其他塑料包装制品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南11$28.2K镀膜玻璃片、木托盘
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南1$7.4K钢化安全玻璃、其他铝制品
Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南3$6.9K其他塑料制品、塑料包装箱
HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd.越南2$6.6K其他钢铁制品、自粘塑料卷
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南2$5.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南2$4.4K烧碱溶液、未曝光卷装胶片
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南1$2.1K高纯硅、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16其他电气开关Mtp Met Plast Sp. Z O.O.波兰$237
2026-06-16机械密封件Duchting Pumpen Maschinenfabrik GmbH & Co. KG德国$3.1K
2026-06-16阀门龙头Valmet Co., Ltd.芬兰$3.7K
2026-06-08非泡沫橡胶密封件Munsch Chemie Pumpen GmbH德国$186
2026-06-08非泡沫橡胶密封件Munsch Chemie Pumpen GmbH德国$52
2026-06-08非泡沫橡胶密封件Munsch Chemie Pumpen GmbH德国$52
2026-06-08非泡沫橡胶密封件Munsch Chemie Pumpen GmbH德国$128
2026-06-08非泡沫橡胶密封件Munsch Chemie Pumpen GmbH德国$178
2026-06-08非泡沫橡胶密封件Munsch Chemie Pumpen GmbH德国$52
2026-06-08非泡沫橡胶密封件Munsch Chemie Pumpen GmbH德国$52

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14其他离心泵Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$801
2026-05-14泵零件Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-05-14其他离心泵SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.4K
2026-05-14其他离心泵Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-05-14其他离心泵Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2026-05-14其他离心泵SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.0K
2026-05-03机械密封件First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.—$3.0K
2026-04-21非泡沫橡胶密封件First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.—$19
2026-04-21非泡沫橡胶密封件First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.—$106
2026-04-21非泡沫橡胶密封件First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.—$155

相关企业 · 同类产品

Green Pioneer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →