Green Pioneer Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 273 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIêN PHONG XANH

273
进口笔数
84
出口笔数
$2.41M
进口金额
$726.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
29
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $169.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.0K · 7 笔出口 $15.7K · 5 笔2023-10进口 $19.2K · 6 笔出口 $23.3K · 3 笔2023-11进口 $20.9K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-12进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.8K · 5 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-02进口 $38.3K · 5 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-03进口 $64.6K · 9 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-04进口 $70.5K · 10 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-05进口 $41.5K · 7 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-06进口 $36.3K · 6 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-07进口 $169.2K · 13 笔出口 $34.4K · 4 笔2024-08进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94.7K · 6 笔出口 $72.4K · 3 笔2024-10进口 $29.5K · 8 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-11进口 $38.7K · 4 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-12进口 $125.5K · 9 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-01进口 $109.6K · 3 笔出口 $57.4K · 1 笔2025-02进口 $64.6K · 7 笔出口 $72.0K · 3 笔2025-03进口 $77.0K · 8 笔出口 $43.0K · 3 笔2025-04进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.3K · 5 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-06进口 $64.9K · 7 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-07进口 $58.5K · 10 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $27.8K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $73.5K · 7 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-10进口 $54.2K · 5 笔出口 $25.7K · 2 笔2025-11进口 $78.4K · 8 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-12进口 $83.2K · 10 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-01进口 $22.1K · 4 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-02进口 $106.3K · 6 笔出口 $14.0K · 3 笔2026-03进口 $43.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83.4K · 8 笔出口 $40.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.0K · 7 笔出口 $15.7K · 5 笔2023-10进口 $19.2K · 6 笔出口 $23.3K · 3 笔2023-11进口 $20.9K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-12进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.8K · 5 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-02进口 $38.3K · 5 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-03进口 $64.6K · 9 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-04进口 $70.5K · 10 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-05进口 $41.5K · 7 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-06进口 $36.3K · 6 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-07进口 $169.2K · 13 笔出口 $34.4K · 4 笔2024-08进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94.7K · 6 笔出口 $72.4K · 3 笔2024-10进口 $29.5K · 8 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-11进口 $38.7K · 4 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-12进口 $125.5K · 9 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-01进口 $109.6K · 3 笔出口 $57.4K · 1 笔2025-02进口 $64.6K · 7 笔出口 $72.0K · 3 笔2025-03进口 $77.0K · 8 笔出口 $43.0K · 3 笔2025-04进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.3K · 5 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-06进口 $64.9K · 7 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-07进口 $58.5K · 10 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $27.8K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $73.5K · 7 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-10进口 $54.2K · 5 笔出口 $25.7K · 2 笔2025-11进口 $78.4K · 8 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-12进口 $83.2K · 10 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-01进口 $22.1K · 4 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-02进口 $106.3K · 6 笔出口 $14.0K · 3 笔2026-03进口 $43.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83.4K · 8 笔出口 $40.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106130087
企查查编码QVNW7GE4TQ
成立日期2013-03-21
联系地址Số nhà E3, khu tái định cư X4, đường Dương Khuê, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIÊN PHONG XANH
企业英文名称GREEN PIONEER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà E3, khu tái định cư X4, đường Dương Khuê, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842462915583
邮箱tpx@pioneergreen.vn
官网www.greenpioneer.vn
传真0437955949
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
841391泵零件
841370其他离心泵
392690其他塑料制品
848420机械密封件
400931纺织增强橡胶管
400690其他未硫化橡胶
848210滚珠轴承
741220铜合金管件
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841391泵零件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
842129液体过滤机械
848210滚珠轴承
850519非金属永磁体
731815钢铁螺钉螺栓
848420机械密封件
848320轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国114$925.9K
中国台湾45$546.4K
中国50$386.0K
英国38$311.1K
爱尔兰9$110.4K
波兰7$29.2K
韩国4$17.4K
西班牙5$13.4K
瑞典4$12.7K
美国8$10.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南83$718.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASSOMA INC中国台湾38$504.3K其他离心泵、其他塑料制品
Sulzer Singapore Pte. Ltd.新加坡43$443.6K泵零件、其他离心泵
Munsch Chemie Pumpen GmbH德国42$373.6K泵零件、其他离心泵
Verder Ltd.美国35$312.2K纺织增强橡胶管、泵零件
Duchting Pumpen Maschinenfabrik GmbH & Co. KG德国14$211.0K其他离心泵、机械密封件
Jung Process Systems GmbH德国17$165.3K旋转排量泵、机械密封件
Franke Filter GmbH德国8$123.3K过滤净化器零件、气体过滤机械
Christian Maier GmbH & Co. KG德国28$88.2K阀门龙头、其他矿物制品
Gardner Denver Pte. Ltd.新加坡6$27.6K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械
Ponndorf Gerätetechnik GmbH德国5$25.7K硫化橡胶管、泵零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南29$403.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Facility Hanoi Co., Ltd.越南7$163.5K其他钢铁制品、塑料管件
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南26$100.3K其他塑料制品、其他塑料包装制品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南10$25.2K镀膜玻璃片、木托盘
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南1$7.4K钢化安全玻璃、其他铝制品
HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd.越南2$6.6K其他钢铁制品、自粘塑料卷
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南2$5.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fujikura Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$4.6K塑料包装箱、可互换冲压工具
Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南2$4.4K烧碱溶液、未曝光卷装胶片
Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南1$2.3K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23石棉摩擦材料JUNG PROCESS SYSTEMS GMBH德国$26
2026-04-23石棉摩擦材料JUNG PROCESS SYSTEMS GMBH德国$26
2026-04-23石棉摩擦材料JUNG PROCESS SYSTEMS GMBH德国$26
2026-04-23石棉摩擦材料JUNG PROCESS SYSTEMS GMBH德国$37
2026-04-23机械密封件JUNG PROCESS SYSTEMS GMBH德国$2.2K
2026-04-23机械密封件JUNG PROCESS SYSTEMS GMBH德国$3.0K
2026-04-23石棉摩擦材料JUNG PROCESS SYSTEMS GMBH德国$37
2026-04-23机械密封件JUNG PROCESS SYSTEMS GMBH德国$2.2K
2026-04-23机械密封件JUNG PROCESS SYSTEMS GMBH德国$3.0K
2026-04-23石棉摩擦材料JUNG PROCESS SYSTEMS GMBH德国$37

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非泡沫橡胶密封件FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD$19
2026-04-21非泡沫橡胶密封件FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD$106
2026-04-21非泡沫橡胶密封件FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD$208
2026-04-21非泡沫橡胶密封件FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD$155
2026-04-21非泡沫橡胶密封件FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD$101
2026-04-20机械密封件FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD$3.0K
2026-04-20滚珠轴承FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD$545
2026-04-20机械密封件FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD$3.0K
2026-04-20其他塑料制品FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD$630
2026-04-20其他塑料制品FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD$630

相关企业 · 同类产品

Green Pioneer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →