Green Pioneer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 286 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIêN PHONG XANH
286
进口笔数
87
出口笔数
$2.51M
进口金额
$744.9K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-05-14
最近出口
29
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106130087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7GE4TQ |
| 成立日期 | 2013-03-21 |
| 联系地址 | Số nhà E3, khu tái định cư X4, đường Dương Khuê, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIÊN PHONG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN PIONEER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà E3, khu tái định cư X4, đường Dương Khuê, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842462915583 |
| 邮箱 | tpx@pioneergreen.vn |
| 官网 | www.greenpioneer.vn |
| 传真 | 0437955949 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848320 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 119 | $967.4K |
| 中国台湾 | 47 | $558.7K |
| 中国 | 52 | $390.2K |
| 英国 | 39 | $328.4K |
| 爱尔兰 | 9 | $110.4K |
| 波兰 | 9 | $43.3K |
| 韩国 | 4 | $17.4K |
| 西班牙 | 5 | $13.4K |
| 意大利 | 26 | $12.9K |
| 瑞典 | 4 | $12.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $733.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASSOMA INC | 中国台湾 | 39 | $516.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| Sulzer Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $447.3K | 泵零件、其他离心泵 |
| Munsch Chemie Pumpen GmbH | 德国 | 44 | $403.7K | 泵零件、其他离心泵 |
| Verder Ltd. | 美国 | 36 | $329.5K | 纺织增强橡胶管、泵零件 |
| Duchting Pumpen Maschinenfabrik GmbH & Co. KG | 德国 | 15 | $214.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Jung Process Systems GmbH | 德国 | 17 | $165.3K | 旋转排量泵、机械密封件 |
| Franke Filter GmbH | 德国 | 8 | $123.3K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Christian Maier GmbH & Co. KG | 德国 | 31 | $100.0K | 阀门龙头、机械密封件 |
| Mtp Met Plast Sp. Z O.O. | 波兰 | 6 | $34.7K | 泵零件、旋转排量泵 |
| Gardner Denver Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $27.6K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $411.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 7 | $163.5K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $107.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 11 | $28.2K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.4K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $6.9K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他电气开关 | Mtp Met Plast Sp. Z O.O. | 波兰 | $237 |
| 2026-06-16 | 机械密封件 | Duchting Pumpen Maschinenfabrik GmbH & Co. KG | 德国 | $3.1K |
| 2026-06-16 | 阀门龙头 | Valmet Co., Ltd. | 芬兰 | $3.7K |
| 2026-06-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Munsch Chemie Pumpen GmbH | 德国 | $186 |
| 2026-06-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Munsch Chemie Pumpen GmbH | 德国 | $52 |
| 2026-06-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Munsch Chemie Pumpen GmbH | 德国 | $52 |
| 2026-06-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Munsch Chemie Pumpen GmbH | 德国 | $128 |
| 2026-06-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Munsch Chemie Pumpen GmbH | 德国 | $178 |
| 2026-06-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Munsch Chemie Pumpen GmbH | 德国 | $52 |
| 2026-06-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Munsch Chemie Pumpen GmbH | 德国 | $52 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 其他离心泵 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $801 |
| 2026-05-14 | 泵零件 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-14 | 其他离心泵 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-05-14 | 其他离心泵 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-05-14 | 其他离心泵 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-05-14 | 其他离心泵 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-05-03 | 机械密封件 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | — | $3.0K |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | — | $19 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | — | $106 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | — | $155 |