Cat Tuong Granite Stone Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Đá GRANITE CáT TườNG
90
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314121598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRJM4T8 |
| 成立日期 | 2016-11-21 |
| 联系地址 | 2939 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐÁ GRANITE CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAT TUONG GRANITE STONE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2939 Quốc Lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842822436533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 57 | $1.17M |
| 中国 | 20 | $267.2K |
| 印度 | 13 | $68.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moeng Sok Co., Ltd. | 柬埔寨 | 44 | $903.3K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Xiamen Xiazhinan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $215.5K | 加强石制瓦片、切割大理石 |
| Sambour Mining (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $200.3K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Rithy Granite (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $65.2K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Reliance Granito | 印度 | 9 | $38.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Xiamen Donghao Huanya Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.0K | 花岗岩制品 |
| Huian Huiru Info Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| 7b0b84a08cecd0ff0e3a93484c6e0259 | 3 | $17.5K | ||
| SAAR SURFACES INDIA PRIVATE LIMITED | 1 | $12.6K | 简单切割花岗岩、切割大理石块 | |
| Nanan Qitai Shangtong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 花岗岩制品 | MOEUNG SOK CO LTD | 柬埔寨 | $17.5K |
| 2026-04-11 | 花岗岩制品 | MOEUNG SOK CO LTD | 柬埔寨 | $17.5K |
| 2026-04-02 | 花岗岩制品 | MOEUNG SOK CO LTD | 柬埔寨 | $28.1K |
| 2026-04-02 | 花岗岩制品 | MOEUNG SOK CO LTD | 柬埔寨 | $28.1K |
| 2026-03-28 | 花岗岩制品 | MOEUNG SOK CO LTD | 柬埔寨 | $24.6K |
| 2026-03-20 | 花岗岩制品 | MOEUNG SOK CO LTD | 柬埔寨 | $24.6K |
| 2025-12-11 | 切割大理石 | XIAMEN XIAZHINAN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-12-11 | 花岗岩制品 | MOEUNG SOK CO LTD | 柬埔寨 | $21.1K |
| 2025-12-05 | 花岗岩制品 | MOEUNG SOK CO LTD | 柬埔寨 | $35.1K |
| 2025-12-01 | 切割大理石 | XIAMEN XIAZHINAN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $14.8K |