NAM ANH XNK INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XNK NAM ANH
3
进口笔数
0
出口笔数
$248.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106864602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FSH739 |
| 成立日期 | 2015-05-29 |
| 联系地址 | Tầng 5 tòa nhà số 69 Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XNK NAM ANH |
| 企业英文名称 | NAM ANH XNK INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 tòa nhà số 69 Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84985346699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $248.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | 3 | $248.5K | 塔式起重机、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2025-07-22 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2025-07-22 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2025-07-22 | 其他连续输送机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-03-18 | 矿物处理机器 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2024-01-24 | 矿物处理机器 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2024-01-24 | 矿物处理机器 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $32.8K |