Cheso Vietnam Plastic Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 非在业
本地名:Cty TNHH Máy ép Nhựa Cheso Việt Nam
- Facebook1
- YouTube1
6
进口笔数
2
出口笔数
$17.5K
进口金额
$26.8K
出口金额
2024-05-16
最近进口
2023-06-20
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309471981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35CQ20A |
| 成立日期 | 2009-09-19 |
| 联系地址 | 919/14B Hương Lộ 2, Khu Phố 8, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY ÉP NHỰA CHESO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHESO VIET NAM PLASTIC MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107 Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02854077808 |
| 邮箱 | info@chesovn.com |
| 官网 | www.chesovn.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $17.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $26.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wensui Intelligent Equipment Inc. | 中国 | 3 | $8.3K | 其他橡塑机械、其他制冷设备 |
| Hangzhou Heli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 自粘塑料片、其他电气设备 |
| CM Machinery Sdn. Bhd. | 中国 | 1 | $4.3K | 8477机器零件、传动部件 |
| YIZUMI PRECISION MACHINERY (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $67 | 注塑机、冶金机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CM MACHINERY SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $26.6K | 注塑机、8477机器零件 |
| ICT PRECISION ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $200 | 聚甲醛、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 磁铁及零件 | WENSUI INTELLIGENT EQUIPMENT INC | 中国 | $316 |
| 2024-01-27 | 8477机器零件 | WENSUI INTELLIGENT EQUIPMENT INC | 中国 | $4.6K |
| 2023-08-30 | 功能机器零件 | WENSUI INTELLIGENT EQUIPMENT INC | 中国 | $720 |
| 2023-08-30 | 其他橡塑机械 | WENSUI INTELLIGENT EQUIPMENT INC | 中国 | $2.5K |
| 2023-08-30 | 功能机器零件 | WENSUI INTELLIGENT EQUIPMENT INC | 中国 | $199 |
| 2023-06-02 | 带配件增强橡胶管 | YIZUMI PRECISION MACHINERY (HK) CO LTD | 中国 | $67 |
| 2023-05-30 | 8477机器零件 | CM Machinery Sdn. Bhd. | 中国 | $2.3K |
| 2023-05-30 | 传动部件 | CM Machinery Sdn. Bhd. | 中国 | $2.1K |
| 2023-01-13 | 其他电气设备 | HANGZHOU HELI TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-01-13 | 其他电气设备 | HANGZHOU HELI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 工业干燥机 | CM MACHINERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $553 |
| 2023-06-20 | 混合机 | CM MACHINERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.0K |
| 2023-06-20 | 液体气体测量仪 | CM MACHINERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $321 |
| 2023-06-20 | 工业干燥机 | CM MACHINERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $525 |
| 2023-06-20 | 液体气体测量仪 | CM MACHINERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $836 |
| 2023-06-20 | 工业干燥机 | CM MACHINERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.8K |
| 2023-06-20 | 液体气体测量仪 | CM MACHINERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $450 |
| 2023-06-20 | 液体气体测量仪 | CM MACHINERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $150 |
| 2023-06-20 | 其他泵和提升机 | CM MACHINERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $112 |
| 2023-06-20 | 液体气体测量仪 | CM MACHINERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $928 |