Cuong Thinh Rubber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAO SU CườNG THịNH
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$1.52M
出口金额
—
最近进口
2024-05-18
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314637417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAMFAC0 |
| 成立日期 | 2017-09-21 |
| 联系地址 | 198 Trần Phú, khu phố 3, Thị Trấn Gia Ray, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO SU CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | CUONG THINH RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 198 Trần Phú, khu phố 3, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0946485881 |
| 邮箱 | dannytran0210@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28.02亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 25 | $1.22M |
| 中国台湾 | 2 | $118.5K |
| 巴基斯坦 | 3 | $84.4K |
| 印度 | 2 | $58.4K |
| 巴西 | 1 | $34.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ALPHEN INTERNASIONAL CORPORINDO | 印度尼西亚 | 8 | $466.8K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| CV Kaia Jaya Abadi | 印度尼西亚 | 7 | $374.7K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| AYUMAS ALAM LESTARI | 印度尼西亚 | 5 | $220.0K | 技术分类天然橡胶 |
| PT Trikarya Semesta | 印度尼西亚 | 4 | $127.6K | 技术分类天然橡胶 |
| Crypto Trade Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $84.4K | 天然橡胶片 |
| UNICHEM MARKET DEVELOPMENT LTD | 中国台湾 | 1 | $62.9K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Braza Tyres Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $58.4K | 天然橡胶片、尼龙帘子布 |
| LANDMARK INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 1 | $55.6K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Allmari Group | 巴西 | 1 | $34.5K | 技术分类天然橡胶 |
| PT Sumatera Inti Karet | 印度尼西亚 | 1 | $32.4K | 技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-18 | 技术分类天然橡胶 | CV Kaia Jaya Abadi | 印度尼西亚 | $73.5K |
| 2024-05-12 | 技术分类天然橡胶 | CV KAIA JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $37.4K |
| 2024-04-25 | 技术分类天然橡胶 | PT ALPHEN INTERNASIONAL CORPORINDO | 印度尼西亚 | $73.5K |
| 2024-03-14 | 技术分级橡胶 | ALLMARI GROUP | 巴西 | $34.5K |
| 2024-03-12 | 技术分类天然橡胶 | CV Kaia Jaya Abadi | 印度尼西亚 | $71.8K |
| 2024-03-04 | 技术分类天然橡胶 | PT ALPHEN INTERNASIONAL CORPORINDO | 印度尼西亚 | $72.9K |
| 2024-01-12 | 技术分类天然橡胶 | PT ALPHEN INTERNASIONAL CORPORINDO | 印度尼西亚 | $64.0K |
| 2023-12-29 | 技术分类天然橡胶 | CV Kaia Jaya Abadi | 印度尼西亚 | $64.9K |
| 2023-11-29 | 技术分类天然橡胶 | PT Sumatera Inti Karet | 印度尼西亚 | $32.4K |
| 2023-11-10 | 技术分级橡胶 | CV KAIA JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $64.9K |