Bao Vinh Industry Devices Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 379 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP BảO VINH
37
进口笔数
379
出口笔数
$161.4K
进口金额
$644.5K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106883757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8ABHM4D |
| 成立日期 | 2015-06-19 |
| 联系地址 | Thôn Đại Tự, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP BẢO VINH |
| 企业英文名称 | BAO VINH INDUSTRY DEVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Tự, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84983912383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $158.3K |
| 中国 | 1 | $2.8K |
| 越南 | 2 | $343 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 375 | $640.8K |
| 韩国 | 3 | $3.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $544 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $122.8K | 其他印刷机零件、其他铜制品 |
| DyNAOX Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 10 | $35.4K | 铜合金条杆、焊接方钢管 |
| Wuxi Sundi Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 可互换钻孔工具、金属加工机刀 |
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $343 | 贱金属脚轮、机械零件 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 105 | $164.9K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 47 | $129.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 19 | $91.2K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | 20 | $42.3K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd. | 越南 | 20 | $41.7K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $29.3K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $17.3K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $6.4K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $2.5K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 塑料管 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-12-17 | 塑料管 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $171 |
| 2025-07-22 | 非注塑模具 | WUXI SUNDI PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-22 | 非注塑模具 | WUXI SUNDI PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-08 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH DYNAOX VIET NAM | 日本 | $3.5K |
| 2025-06-23 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH DYNAOX VIET NAM | 日本 | $3.5K |
| 2025-06-06 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH DYNAOX VIET NAM | 日本 | $3.5K |
| 2025-05-21 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH DYNAOX VIET NAM | 日本 | $3.5K |
| 2025-05-08 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH DYNAOX VIET NAM | 日本 | $3.5K |
| 2025-04-22 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH DYNAOX VIET NAM | 日本 | $3.5K |
出口(共 379)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $270 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $270 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $363 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $363 |