Bao Vinh Industry Devices Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 379 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP BảO VINH

37
进口笔数
379
出口笔数
$161.4K
进口金额
$644.5K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 6 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $10.9K · 10 笔2023-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $9.6K · 4 笔2023-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $14.7K · 10 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $5.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2024-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $5.1K · 6 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $18.4K · 11 笔2024-05进口 $9.3K · 2 笔出口 $15.3K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 11 笔2024-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $16.7K · 8 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $19.8K · 13 笔2024-10进口 $8.6K · 3 笔出口 $19.1K · 10 笔2024-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $6.1K · 7 笔2024-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $17.6K · 15 笔2025-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $8.8K · 8 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $7.8K · 9 笔2025-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $11.8K · 12 笔2025-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $21.6K · 20 笔2025-05进口 $7.0K · 2 笔出口 $10.4K · 10 笔2025-06进口 $7.0K · 2 笔出口 $26.1K · 20 笔2025-07进口 $6.3K · 2 笔出口 $15.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 11 笔2025-12进口 $343 · 2 笔出口 $33.8K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 6 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $10.9K · 10 笔2023-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $9.6K · 4 笔2023-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $14.7K · 10 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $5.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2024-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $5.1K · 6 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $18.4K · 11 笔2024-05进口 $9.3K · 2 笔出口 $15.3K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 11 笔2024-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $16.7K · 8 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $19.8K · 13 笔2024-10进口 $8.6K · 3 笔出口 $19.1K · 10 笔2024-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $6.1K · 7 笔2024-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $17.6K · 15 笔2025-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $8.8K · 8 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $7.8K · 9 笔2025-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $11.8K · 12 笔2025-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $21.6K · 20 笔2025-05进口 $7.0K · 2 笔出口 $10.4K · 10 笔2025-06进口 $7.0K · 2 笔出口 $26.1K · 20 笔2025-07进口 $6.3K · 2 笔出口 $15.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 11 笔2025-12进口 $343 · 2 笔出口 $33.8K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号0106883757
企查查编码QVN8ABHM4D
成立日期2015-06-19
联系地址Thôn Đại Tự, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP BẢO VINH
企业英文名称BAO VINH INDUSTRY DEVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đại Tự, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84983912383
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
391732塑料管
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
844399其他印刷机零件
392690其他塑料制品
731021铁钢罐<50升
810890其他钛制品
853810电气装置零件
741980其他铜制品
830249贱金属配件
730791非不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本34$158.3K
中国1$2.8K
越南2$343

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南375$640.8K
韩国3$3.1K
澳大利亚1$544

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DynaOX Vietnam Co., Ltd.越南24$122.8K其他印刷机零件、其他铜制品
DyNAOX Vietnam Co., Ltd.日本10$35.4K铜合金条杆、焊接方钢管
Wuxi Sundi Precision Tools Co., Ltd.中国1$2.8K可互换钻孔工具、金属加工机刀
OM Chemical Co., Ltd.越南2$343贱金属脚轮、机械零件

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DynaOX Vietnam Co., Ltd.越南105$164.9K其他印刷机零件、传动轴及曲柄
SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南47$129.3K其他塑料制品、绝缘电线
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南19$91.2K其他铜制品、其他铝制品
Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd.越南20$42.3K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd.越南20$41.7K其他塑料制品、磁铁及零件
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南16$29.3K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南8$18.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南46$17.3K塑料包装箱、其他钢铁制品
Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南20$6.4K电器装置零件、其他电路开关装置
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南11$2.5K8472机器零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19塑料管OM CHEMICAL CO LTD越南$172
2025-12-17塑料管OM CHEMICAL CO LTD越南$171
2025-07-22非注塑模具WUXI SUNDI PRECISION TOOLS CO LTD中国$1.4K
2025-07-22非注塑模具WUXI SUNDI PRECISION TOOLS CO LTD中国$1.4K
2025-07-08焊接方钢管CONG TY TNHH DYNAOX VIET NAM日本$3.5K
2025-06-23焊接方钢管CONG TY TNHH DYNAOX VIET NAM日本$3.5K
2025-06-06焊接方钢管CONG TY TNHH DYNAOX VIET NAM日本$3.5K
2025-05-21焊接方钢管CONG TY TNHH DYNAOX VIET NAM日本$3.5K
2025-05-08焊接方钢管CONG TY TNHH DYNAOX VIET NAM日本$3.5K
2025-04-22焊接方钢管CONG TY TNHH DYNAOX VIET NAM日本$3.5K

出口(共 379)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他塑料制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$276
2026-04-24其他塑料制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$276
2026-04-24其他塑料制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$270
2026-04-24其他塑料制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$276
2026-04-24其他塑料制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$270
2026-04-24其他塑料制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$276
2026-04-24其他塑料制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$276
2026-04-24其他塑料制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$276
2026-04-24其他塑料制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$363
2026-04-24其他塑料制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$363

相关企业 · 同类产品

Bao Vinh Industry Devices Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →