SCC Vietnam Agriculture Machinery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 收割机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY NôNG NGHIệP MIềN BắC SCC VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$176.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601177805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GG26Q7 |
| 成立日期 | 2019-04-01 |
| 联系地址 | Tổ 3, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY NÔNG NGHIỆP MIỀN BẮC SCC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0987406196 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng kinh doanh |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843390 | 收割机零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $176.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Jiute International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $73.2K | 收割机零件、齿轮及变速器 |
| Yiwu Bo Hou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.9K | 收割机零件、传动轴及曲柄 |
| Yiwu Wenyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Renqiu Haobo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.9K | 收割机零件、土方机械零件 |
| Yancheng Shuobo Technology Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 收割机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Changzhou Youweinuo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 收割机零件、齿轮及变速器 |
| Changzhou Xinlikang Precision Casting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 收割机零件、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 收割机零件 | JIANGYIN JIUTE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $648 |
| 2026-04-01 | 收割机零件 | JIANGYIN JIUTE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-01 | 齿轮及变速器 | JIANGYIN JIUTE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 传动部件 | JIANGYIN JIUTE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $245 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁链 | JIANGYIN JIUTE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁管件 | JIANGYIN JIUTE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-01 | 齿轮及变速器 | JIANGYIN JIUTE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-01 | 收割机零件 | JIANGYIN JIUTE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-01 | 收割机零件 | JIANGYIN JIUTE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $671 |
| 2026-04-01 | 收割机零件 | JIANGYIN JIUTE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $900 |