Hanoi Energy Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NăNG LượNG TRUNG ĐIệN Hà NộI
40
进口笔数
9
出口笔数
$3.26M
进口金额
$90.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-14
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110533963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCM2EJ8 |
| 成立日期 | 2023-11-07 |
| 联系地址 | D3 – NV2 Ô Số 3, Khu ĐTM Hai Bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NĂNG LƯỢNG TRUNG ĐIỆN HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D3 – NV2 Ô Số 3, Khu ĐTM Hai Bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84961789577 |
| 邮箱 | huyennltd91@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $3.26M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $90.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOPBI (CHINA) FASHION CORP LTD | 中国香港 | 22 | $1.79M | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Topbi (China) Fashion Corp. Ltd. | 中国 | 9 | $936.9K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fuzhou Geruite Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $374.8K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Fujian Terbayer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $163.0K | 鞋靴零件、人造纤维绒布 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.5K | 其他塑料制品、喷雾机零件 |
| Daejoo EMV Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.6K | 无机发光体、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH FANS-TECH (VIET NAM) | 越南 | 1 | $15.5K | 钢铁螺钉螺栓、电力控制板 |
| Fans Tech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SUNSHINE (VIET NAM) MAGNETICS | 越南 | 1 | $5.3K | 绝缘电线、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 75kVA以下柴油发电机组 | TOPBI (CHINA) FASHION CORP LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-21 | 75kVA以下柴油发电机组 | TOPBI (CHINA) FASHION CORP LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-21 | 375kVA以上柴油发电机组 | TOPBI (CHINA) FASHION CORP LTD | 中国 | $35.4K |
| 2026-04-21 | 75kVA以下柴油发电机组 | TOPBI (CHINA) FASHION CORP LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-21 | 75-375千伏安柴油发电机 | TOPBI (CHINA) FASHION CORP LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 75kVA以下柴油发电机组 | TOPBI (CHINA) FASHION CORP LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 75-375千伏安柴油发电机 | TOPBI (CHINA) FASHION CORP LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 75kVA以下柴油发电机组 | TOPBI (CHINA) FASHION CORP LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 375kVA以上柴油发电机组 | TOPBI (CHINA) FASHION CORP LTD | 中国 | $35.4K |
| 2026-04-21 | 75kVA以下柴油发电机组 | TOPBI (CHINA) FASHION CORP LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 75-375千伏安柴油发电机 | FANS TECH (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2026-01-13 | 75-375千伏安柴油发电机 | CONG TY TNHH FANS-TECH (VIET NAM) | 越南 | $15.5K |
| 2026-01-05 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SUNSHINE (VIET NAM) MAGNETICS | 越南 | $249 |
| 2026-01-05 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH SUNSHINE (VIET NAM) MAGNETICS | 越南 | $31 |
| 2026-01-05 | 75kVA以下柴油发电机组 | CONG TY TNHH SUNSHINE (VIET NAM) MAGNETICS | 越南 | $4.7K |
| 2026-01-05 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH SUNSHINE (VIET NAM) MAGNETICS | 越南 | $25 |
| 2026-01-05 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SUNSHINE (VIET NAM) MAGNETICS | 越南 | $253 |
| 2025-10-29 | 75-375千伏安柴油发电机 | DAEJOO EMV CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-10-29 | 硬质PVC管 | DAEJOO EMV CO LTD | 越南 | $58 |
| 2025-10-29 | 硬质PVC管 | DAEJOO EMV CO LTD | 越南 | $1.4K |