Infidez Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INFIDEZ
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$85.7K
出口金额
—
最近进口
2023-05-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317206715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SQM2J3 |
| 成立日期 | 2022-03-17 |
| 联系地址 | 16 Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INFIDEZ |
| 企业英文名称 | INFIDEZ JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 16 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84773866879 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $66.8K |
| 美国 | 2 | $18.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infidez Inc. | 越南 | 8 | $66.8K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| Infidez Inc. | 美国 | 2 | $18.9K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 植物纤维制品 | INFIDEZ INC | 越南 | $1.2K |
| 2023-05-23 | 藤编篮筐 | INFIDEZ INC | 越南 | $749 |
| 2023-05-23 | 藤编篮筐 | INFIDEZ INC | 越南 | $790 |
| 2023-05-23 | 植物纤维制品 | INFIDEZ INC | 越南 | $1.5K |
| 2023-05-23 | 植物纤维制品 | INFIDEZ INC | 越南 | $1.1K |
| 2023-05-23 | 植物纤维制品 | INFIDEZ INC | 越南 | $524 |
| 2023-05-23 | 藤编篮筐 | INFIDEZ INC | 越南 | $1.1K |
| 2023-05-23 | 藤编篮筐 | INFIDEZ INC | 越南 | $812 |
| 2023-05-23 | 植物纤维制品 | INFIDEZ INC | 越南 | $800 |
| 2023-05-23 | 藤编篮筐 | INFIDEZ INC | 越南 | $1.1K |