Meidike Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEIDIKE
14
进口笔数
66
出口笔数
$250.3K
进口金额
$691.1K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-08
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702519514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGSBB9M |
| 成立日期 | 2016-12-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 382, 215, 236, 257, Tờ bản đồ số 13, khu phố Bình Đức, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEIDIKE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 382, 215, 236, 257, Tờ bản đồ số 13, khu phố Bình Đức, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2432 - Đúc kim loại màu 1520 - Sản xuất giày dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842743662595 |
| 邮箱 | ctymeidike@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847740 | 热成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $250.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $467.7K |
| 越南 | 50 | $223.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.4K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| DONGGUAN ZHENGBANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | 2 | $61.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Shenzhen Zheng1 Hong Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Jinnan Electrical Forming Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | 热成型机、其他橡塑机械 |
| Dongguan Houtai Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 其他橡塑机械、其他塑料制品 |
| Zibo Strongme International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | PET塑料片材、PVC塑料板材 |
| Shenzhen Zheng Hong Packaging Products Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.5K | 其他橡塑机械 |
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90 | 初级形态PET、聚酯短纤 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Food Processing, LLC | 美国 | 10 | $348.7K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 48 | $214.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Prime Food Processing Corp. | 美国 | 6 | $119.0K | 非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品 |
| Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $8.9K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DONGGUAN ZHENGBANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $21.0K |
| 2026-03-19 | PET塑料片材 | DONGGUAN ZHENGBANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $15.0K |
| 2026-01-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DONGGUAN ZHENGBANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $10.6K |
| 2026-01-07 | PET塑料片材 | DONGGUAN ZHENGBANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $14.7K |
| 2025-12-02 | 热成型机 | JINNAN ELECTRICAL FORMING MACHINE CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2025-10-31 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN ZHENG HONG PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-05-31 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHENZHEN ZHENG1 HONG PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2025-05-13 | 聚酯塑料片材 | FAR EASTERN INDUSTRIES (SHANGHAI) LTD | 中国 | $30 |
| 2025-05-06 | 聚酯塑料片材 | FAR EASTERN INDUSTRIES (SHANGHAI) LTD | 中国 | $60 |
| 2025-04-12 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHENZHEN ZHENG1 HONG PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.8K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 塑料包装箱 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-08 | 塑料包装箱 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $232 |
| 2026-04-08 | 塑料包装箱 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-08 | 塑料包装箱 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-08 | 塑料包装箱 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-08 | 塑料包装箱 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $232 |
| 2026-04-03 | 塑料包装箱 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-03 | 塑料包装箱 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $232 |
| 2026-04-03 | 塑料包装箱 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-03-26 | 印刷标签 | Prime Food Processing, LLC | 美国 | $650 |