Nong Tin Agriculture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP NôNG TíN
- 邮箱1
- Facebook1
- TikTok1
8
进口笔数
8
出口笔数
$902.2K
进口金额
$390.1K
出口金额
2025-10-13
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101946772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WMCFDR |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | Lô MB1-1, Lô MB1-1a, Lô G-01a, Lô ME8, Khu Công nghiệp Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP NÔNG TÍN |
| 企业英文名称 | NONG TIN AGRICULTURE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô ME8, Khu Công nghiệp Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | 0937798039 |
| 邮箱 | nongnghiepnongtin2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847982 | 混合机 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $902.2K |
| 印度 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $269.4K |
| 越南 | 2 | $120.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| King Tang Import & Export Corp. | 中国 | 4 | $709.9K | 灌装封口机、洗衣机零件 |
| Shanghai Farfly Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $147.3K | 混合机、钢制容器(>300升) |
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Mahamaya Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $20 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwantchem Co., Ltd. | 越南 | 8 | $390.1K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 零售杀虫剂 | MAHAMAYA LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $20 |
| 2024-05-28 | 混合机 | SHANGHAI FARFLY ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $118.8K |
| 2023-11-21 | 灌装封口机 | KING TANG IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $27.0K |
| 2023-11-21 | 灌装封口机 | KING TANG IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $24.7K |
| 2023-09-20 | 灌装封口机 | KING TANG IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $34.5K |
| 2023-09-20 | 灌装封口机 | KING TANG IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $72.0K |
| 2023-09-20 | 皮带输送机 | KING TANG IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $5.5K |
| 2023-09-20 | 皮带输送机 | KING TANG IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $16.0K |
| 2023-09-20 | 灌装封口机 | KING TANG IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $40.5K |
| 2023-09-20 | 灌装封口机 | KING TANG IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $14.9K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | IWANTCHEM CO LTD | 中国台湾 | $27.2K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | IWANTCHEM CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | IWANTCHEM CO LTD | 中国台湾 | $23.6K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | IWANTCHEM CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | IWANTCHEM CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-03-06 | 零售杀菌剂 | IWANTCHEM CO LTD | 中国台湾 | $27.5K |
| 2026-03-06 | 零售除草剂 | IWANTCHEM CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-03-06 | 零售除草剂 | IWANTCHEM CO LTD | 中国台湾 | $21.0K |
| 2026-01-23 | 零售杀虫剂 | IWANTCHEM CO LTD | 中国台湾 | $23.2K |
| 2026-01-23 | 零售杀虫剂 | IWANTCHEM CO LTD | 中国台湾 | $6.7K |