TDH Nam Duong Construction & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 工业干燥机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI TDH NAM DươNG

6
进口笔数
1
出口笔数
$231.2K
进口金额
$518
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-09-08
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $129.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $518 · 1 笔2025-10进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $129.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $518 · 1 笔2025-10进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801217886
企查查编码QVNG5535PE
成立日期2017-07-13
联系地址Thôn Bồng Lai, Xã Ninh Hải, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TDH NAM DƯƠNG
企业英文名称TDH NAM DUONG CONSTRUCTION AND TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bồng Lai, Xã Khúc Thừa Dụ, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84961678902
邮箱tdhnamduong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841939工业干燥机
392030苯乙烯塑料
392590其他塑料建材
680610矿物棉
720529钢铁粉末
731100钢制气罐
761090铝制结构体及部件
841480其他气泵
845899其他金属车床
845970螺纹机床

出口

HS 编码产品
390810初级形态聚酰胺

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$230.4K
美国1$800

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$518

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd.中国1$67.1K其他电动手工具、纸手帕毛巾
Qianhai Yishida Supply Chain (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$64.2K其他塑料制品、阀门龙头
Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd.中国1$62.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Zhongjinke Hardware Products Co., Ltd.中国1$20.0K钢铁螺钉螺栓、通信设备零件
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国1$16.7K其他塑料制品、电力控制板
Powder Technology, Inc.美国1$800建筑用碎石、其他天然砂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qianhai Yishida Supply Chain (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$518初级形态聚酰胺

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06苯乙烯塑料QIANHAI YISHIDA SUPPLY CHAIN (SHENZHEN) CO LTD中国$32.1K
2026-04-06苯乙烯塑料QIANHAI YISHIDA SUPPLY CHAIN (SHENZHEN) CO LTD中国$32.1K
2025-10-22钢铁粉末Powder Technology, Inc.美国$800
2024-04-19工业干燥机SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS COLTD中国$3.8K
2024-04-19金属精加工机床SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS COLTD中国$12.5K
2024-04-19金属精加工机床SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS COLTD中国$900
2024-04-19工业干燥机SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS COLTD中国$2.8K
2023-10-17螺纹机床DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD中国$13.0K
2023-10-17其他金属加工机床DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD中国$49.4K
2023-10-16其他金属车床GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$67.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-08初级形态聚酰胺QIANHAI YISHIDA SUPPLY CHAIN (SHENZHEN) CO LTD中国$518

相关企业 · 同类产品

TDH Nam Duong Construction & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →