TDH Nam Duong Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI TDH NAM DươNG
6
进口笔数
1
出口笔数
$231.2K
进口金额
$518
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-09-08
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801217886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5535PE |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | Thôn Bồng Lai, Xã Ninh Hải, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TDH NAM DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TDH NAM DUONG CONSTRUCTION AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bồng Lai, Xã Khúc Thừa Dụ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84961678902 |
| 邮箱 | tdhnamduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 845970 | 螺纹机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $230.4K |
| 美国 | 1 | $800 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $518 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.1K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| Qianhai Yishida Supply Chain (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.2K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Zhongjinke Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 钢铁螺钉螺栓、通信设备零件 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Powder Technology, Inc. | 美国 | 1 | $800 | 建筑用碎石、其他天然砂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qianhai Yishida Supply Chain (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $518 | 初级形态聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 苯乙烯塑料 | QIANHAI YISHIDA SUPPLY CHAIN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-04-06 | 苯乙烯塑料 | QIANHAI YISHIDA SUPPLY CHAIN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2025-10-22 | 钢铁粉末 | Powder Technology, Inc. | 美国 | $800 |
| 2024-04-19 | 工业干燥机 | SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS COLTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-04-19 | 金属精加工机床 | SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS COLTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-04-19 | 金属精加工机床 | SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS COLTD | 中国 | $900 |
| 2024-04-19 | 工业干燥机 | SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS COLTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-10-17 | 螺纹机床 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $13.0K |
| 2023-10-17 | 其他金属加工机床 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $49.4K |
| 2023-10-16 | 其他金属车床 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $67.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 初级形态聚酰胺 | QIANHAI YISHIDA SUPPLY CHAIN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $518 |