Quality Sea Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 冻鲭鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIểN QUỳNH
7
进口笔数
1
出口笔数
$706.8K
进口金额
$69.6K
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-05-13
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901948509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ3CMSP |
| 成立日期 | 2018-08-27 |
| 联系地址 | Khối Tân Hải, Phường Quỳnh Phương, Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIỂN QUỲNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khối Tân Hải, Phường Quỳnh Mai, Nghệ An |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02386509666 |
| 邮箱 | bienquynh.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030356 | 冻军曹鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $592.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $114.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $69.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WON-A CO., LTD | 1 | $224.7K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 | |
| Youngkwang Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $218.5K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| KUM NAE KUNG FISHERIES COMPANY | 韩国 | 1 | $110.8K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| PT USAHA LAUT PANIPAHAN | 印度尼西亚 | 1 | $93.5K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Eunji Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $38.5K | 冻鲭鱼 |
| SATYA TRINADI KOMIRA PERKASA | 印度尼西亚 | 1 | $20.9K | 干制鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dolphin Co., Ltd. | 日本 | 1 | $69.6K | 冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 冻鲭鱼 | KUM NAE KUNG FISHERIES COMPANY | 韩国 | $51.1K |
| 2026-05-04 | 冻鲭鱼 | KUM NAE KUNG FISHERIES COMPANY | 韩国 | $3.4K |
| 2026-05-04 | 冻鲭鱼 | KUM NAE KUNG FISHERIES COMPANY | 韩国 | $11.4K |
| 2026-05-04 | 冻鲭鱼 | KUM NAE KUNG FISHERIES COMPANY | 韩国 | $36.4K |
| 2026-05-04 | 冻鲭鱼 | KUM NAE KUNG FISHERIES COMPANY | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-21 | 冻鲭鱼 | WON-A CO., LTD | 韩国 | $94.0K |
| 2026-04-21 | 冻鲭鱼 | WON-A CO., LTD | 韩国 | $94.0K |
| 2026-04-21 | 冻鲭鱼 | WON-A CO., LTD | 韩国 | $18.4K |
| 2026-04-21 | 冻鲭鱼 | WON-A CO., LTD | 韩国 | $18.4K |
| 2025-12-19 | 冻鲭鱼 | Eunji Global Co., Ltd. | 韩国 | $12.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 冷冻鱼片 | Dolphin Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-05-13 | 冷冻鱼片 | Dolphin Co., Ltd. | 日本 | $26.9K |
| 2026-05-13 | 冷冻鱼片 | Dolphin Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-05-13 | 冷冻鱼片 | Dolphin Co., Ltd. | 日本 | $490 |
| 2026-05-13 | 冷冻鱼片 | Dolphin Co., Ltd. | 日本 | $18.2K |
| 2026-05-13 | 冷冻鱼片 | Dolphin Co., Ltd. | 日本 | $8.5K |
| 2026-05-13 | 冷冻鱼片 | Dolphin Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |