Global Food Link Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 冻鲭鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL FOOD LINK
241
进口笔数
0
出口笔数
$9.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
53
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317642630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUNVYJ3 |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | 24 Đường số 4, KDC 6B-Intresco, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL FOOD LINK |
| 企业英文名称 | GLOBAL FOOD LINK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Đường số 4, KDC 6B-Intresco, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84903683481 |
| 邮箱 | huynh.dat.tan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $2.94M |
| 日本 | 64 | $2.69M |
| 英国 | 46 | $1.41M |
| 挪威 | 25 | $759.8K |
| 智利 | 2 | $462.1K |
| 丹麦 | 12 | $434.9K |
| 荷兰 | 8 | $365.5K |
| 立陶宛 | 4 | $118.7K |
| 波兰 | 2 | $59.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 28 | $1.41M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Zhoushan Boda Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.30M | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Shian Group Ltd. | 英国 | 39 | $1.13M | 冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片 |
| Kyorei Co., Ltd. | 日本 | 18 | $654.4K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Fujian Shenbiao Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $527.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Seafood Connection B.V. | 荷兰 | 7 | $333.0K | 冷冻鱼杂碎、鲑科鱼肉 |
| Seawell Hirtshals A | 丹麦 | 7 | $223.3K | 冷冻鱼杂碎 |
| Maruha Nichiro Corporation | 日本 | 7 | $209.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Polar Quality AS | 挪威 | 6 | $189.4K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| SJOR A | 挪威 | 6 | $187.3K | 冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
进口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A/S | 丹麦 | $23.0K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A/S | 丹麦 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼杂碎 | POLAR QUALITY AS | 挪威 | $28.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼杂碎 | POLAR QUALITY AS | 挪威 | $28.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A/S | 丹麦 | $23.0K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A/S | 丹麦 | $11.7K |
| 2026-04-24 | 冻鲭鱼 | UMIOS CORP | 日本 | $12.0K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻金枪鱼 | UMIOS CORP | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻金枪鱼 | UMIOS CORP | 日本 | $9.4K |
| 2026-04-24 | 冻鲭鱼 | UMIOS CORP | 日本 | $8.8K |