Global Food Link Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 263 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL FOOD LINK

263
进口笔数
0
出口笔数
$10.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
58
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $937.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $151.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $256.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $132.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $222.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $147.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $208.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $153.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $235.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $249.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $128.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $357.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $324.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $305.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $388.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $188.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $541.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $286.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $437.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $176.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $227.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $918.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $590.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $167.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $731.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $937.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $364.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $432.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $151.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $256.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $132.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $222.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $147.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $208.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $153.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $235.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $249.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $128.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $357.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $324.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $305.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $388.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $188.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $541.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $286.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $437.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $176.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $227.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $918.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $590.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $167.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $731.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $937.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $364.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $432.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317642630
企查查编码QVNQUNVYJ3
成立日期2023-01-11
联系地址24 Đường số 4, KDC 6B-Intresco, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLOBAL FOOD LINK
企业英文名称GLOBAL FOOD LINK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址24 Đường số 4, KDC 6B-Intresco, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84903683481
邮箱huynh.dat.tan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030399冷冻鱼杂碎
030354冻鲭鱼
030389其他冷冻鱼
030359其他冷冻鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030312冻太平洋鲑鱼
160554加工墨鱼鱿鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$3.00M
日本67$2.82M
英国49$1.53M
挪威33$1.03M
智利2$462.1K
丹麦13$460.7K
荷兰10$436.5K
立陶宛5$142.9K
波兰3$97.7K
马来西亚1$53.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dougren Co., Ltd.日本29$1.46M其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Zhoushan Boda Aquatic Products Co., Ltd.中国32$1.30M冻鲭鱼、其他冷冻鱼
SHIAN GROUP LIMITED英国41$1.20M冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片
Kyorei Co., Ltd.日本18$654.4K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Fujian Shenbiao Aquatic Products Co., Ltd.中国11$527.8K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Seafood Connection B.V.荷兰9$404.0K冷冻鱼杂碎、冷冻虾
Polar Quality AS挪威8$277.7K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻大西洋及多瑙河鲑鱼
Seawell Hirtshals A丹麦7$223.3K冷冻鱼杂碎
Maruha Nichiro Corporation越南7$209.8K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Salmar Japan K.K.日本6$141.6K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎

近期贸易明细

进口(共 263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27冷冻鱼杂碎WEDGE FISH LIMITED英国$12.5K
2026-06-27冷冻鱼杂碎WEDGE FISH LIMITED英国$27.3K
2026-06-26冻鲭鱼Shishi Yinguo Aquatic Products Co., Ltd.中国$33.6K
2026-06-25冷冻鱼杂碎Polar Quality AS挪威$30.0K
2026-06-25冷冻鱼杂碎SHIAN GROUP LIMITED英国$49.2K
2026-06-24冻鲭鱼UMIOS CORP日本$3.7K
2026-06-24冷冻鱼杂碎Vikenco AS挪威$6.1K
2026-06-24冻鲭鱼UMIOS CORP日本$9.4K
2026-06-24冷冻鱼杂碎Vikenco AS挪威$32.2K
2026-06-24冻鲭鱼UMIOS CORP日本$3.8K

相关企业 · 同类产品

Global Food Link Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →