EVS System & Solutions Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Giải Pháp Và Hệ Thống Evs
61
进口笔数
3
出口笔数
$800.0K
进口金额
$15.1K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-06-22
最近出口
27
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106659699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJGF07K |
| 成立日期 | 2014-10-09 |
| 联系地址 | Số 24, ngõ 260/222F Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIẢI PHÁP VÀ HỆ THỐNG EVS |
| 企业英文名称 | EVS SYSTEM AND SOLUTIONS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3/3, 151A Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02422388832 |
| 邮箱 | info@evs.vn |
| 官网 | www.evs.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 900791 | 电影摄影机零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $202.1K |
| 美国 | 12 | $154.6K |
| 意大利 | 10 | $143.3K |
| 捷克 | 2 | $111.4K |
| 中国 | 23 | $82.9K |
| 德国 | 3 | $34.8K |
| 英国 | 4 | $25.4K |
| 加拿大 | 2 | $22.7K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $12.4K |
| 马来西亚 | 1 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $14.9K |
| 美国 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BROADCAST TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 9 | $240.1K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Cartoni S.p.A. | 意大利 | 8 | $137.3K | 摄影支架、电影摄影机零件 |
| Canon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $124.3K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| VSolutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $44.1K | 其他自动数据处理部件、静止变流器 |
| BTL DIGITAL COMMUNICATIONS LTD | 中国香港 | 2 | $41.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备零件 |
| BROOKLYN TO BRONXVILLE INC. | 美国 | 2 | $29.8K | 电力控制板、电影摄影机零件 |
| PROJECTS DEPARTMENT LTD | 新加坡 | 4 | $29.3K | 电力控制板、LED照明装置 |
| PROJECTS DEPARTMENT LIMITED | 新加坡 | 2 | $26.6K | LED照明装置 |
| LHS Electronics Enterprise | 新加坡 | 5 | $12.1K | 同轴电缆、绝缘电线 |
| Shanghai Naya Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.6K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BROADCAST TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $14.9K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他电视摄像机 |
| Vizrt Group | 美国 | 1 | $150 | 其他电视摄像机、其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 电力控制板 | ILS ILLUMINATION SDN BHD. | 英国 | $2.2K |
| 2026-07-28 | 摄影支架 | Cartoni S.p.A. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-07-17 | 绝缘电线 | LHS Electronics Enterprise | 日本 | $430 |
| 2026-07-17 | 1000伏以下插头插座 | LHS Electronics Enterprise | 中国 | $184 |
| 2026-07-17 | 1000伏以下插头插座 | LHS Electronics Enterprise | 列支敦士登 | $50 |
| 2026-07-17 | 1000伏以下插头插座 | LHS Electronics Enterprise | 中国 | $138 |
| 2026-07-17 | 1000伏以下插头插座 | LHS Electronics Enterprise | 列支敦士登 | $46 |
| 2026-07-17 | 绝缘电线 | LHS Electronics Enterprise | 中国 | $468 |
| 2026-07-14 | 通信设备 | Shanghai Naya Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-13 | 其他电视摄像机 | Hyper Marketing (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $4.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | BROADCAST TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $500 |
| 2024-11-29 | 通信设备 | Vizrt Group | 美国 | $150 |
| 2023-03-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | BROADCAST TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $11.7K |
| 2023-03-28 | 其他电视摄像机 | BROADCAST TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $2.8K |