Viet Nam Dream Sky Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DREAM SKY VIệT NAM
47
进口笔数
0
出口笔数
$6.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108193766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8WRRG4 |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | Phòng 402, tầng 4, tòa nhà Nhật An, 30D đường Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DREAM SKY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM DREAM SKY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 402, tầng 4, tòa nhà Nhật An, 30D đường Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84963598655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 47 | $6.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GS Caltex Corporation | 韩国 | 47 | $6.38M | 非轻质石油、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $261.4K |
| 2026-05-21 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $308.3K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $148.1K |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $148.9K |
| 2026-01-05 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $152.6K |
| 2026-01-05 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $152.4K |
| 2025-12-29 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $152.7K |
| 2025-12-12 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $183.0K |
| 2025-12-01 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $152.5K |
| 2025-12-01 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $152.3K |