Viet Nam Dream Sky Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DREAM SKY VIệT NAM

47
进口笔数
0
出口笔数
$6.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $640.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $173.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $173.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $169.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $320.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $629.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $389.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $313.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $142.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $330.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $297.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $356.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $142.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $308.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $428.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $640.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $453.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $148.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $308.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $261.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $173.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $173.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $169.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $320.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $629.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $389.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $313.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $142.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $330.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $297.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $356.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $142.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $308.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $428.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $640.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $453.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $148.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $308.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $261.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108193766
企查查编码QVNR8WRRG4
成立日期2018-03-21
联系地址Phòng 402, tầng 4, tòa nhà Nhật An, 30D đường Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DREAM SKY VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM DREAM SKY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 402, tầng 4, tòa nhà Nhật An, 30D đường Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch
电话+84963598655
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国47$6.38M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GS Caltex Corporation韩国47$6.38M非轻质石油、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非轻质石油GS Caltex Corporation韩国$261.4K
2026-05-21非轻质石油GS Caltex Corporation韩国$308.3K
2026-02-05非轻质石油GS Caltex Corporation韩国$148.1K
2026-01-26非轻质石油GS Caltex Corporation韩国$148.9K
2026-01-05非轻质石油GS Caltex Corporation韩国$152.6K
2026-01-05非轻质石油GS Caltex Corporation韩国$152.4K
2025-12-29非轻质石油GS Caltex Corporation韩国$152.7K
2025-12-12非轻质石油GS Caltex Corporation韩国$183.0K
2025-12-01非轻质石油GS Caltex Corporation韩国$152.5K
2025-12-01非轻质石油GS Caltex Corporation韩国$152.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Dream Sky Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →