Rubic Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Rubic
13
进口笔数
0
出口笔数
$230.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106860735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G2WTKD |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà 22 tầng, 249A phố Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ RUBIC |
| 企业英文名称 | RUBIC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tòa nhà 22 tầng, 249A phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84968121283 |
| 邮箱 | rubic.investment@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 252620 | 块滑石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $205.5K |
| 马来西亚 | 3 | $25.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Madison Kaolin Co., Ltd. | 中国 | 9 | $202.0K | 高岭土 |
| KAOLIN (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $25.2K | 其他碱金属硅酸盐、高岭土 |
| b74f0db20a70910b6a50bff7f40d87ed | 1 | $3.5K |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 高岭土 | TANGSHAN MADISON KAOLIN LTD CO | 中国 | $10.4K |
| 2025-02-17 | 高岭土 | TANGSHAN MADISON KAOLIN LTD CO | 中国 | $20.8K |
| 2024-12-27 | 高岭土 | TANGSHAN MADISON KAOLIN LTD CO | 中国 | $20.8K |
| 2024-11-05 | 高岭土 | TANGSHAN MADISON KAOLIN LTD CO | 中国 | $20.8K |
| 2024-07-30 | 高岭土 | TANGSHAN MADISON KAOLIN LTD CO | 中国 | $21.3K |
| 2024-05-14 | 高岭土 | TANGSHAN MADISON KAOLIN LTD CO | 中国 | $20.3K |
| 2023-12-15 | 高岭土 | TANGSHAN MADISON KAOLIN LTD CO | 中国 | $20.3K |
| 2023-06-07 | 高岭土 | KAOLIN (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $7.2K |
| 2023-06-07 | 块滑石 | Kaolin (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | $3.5K |
| 2023-06-06 | 高岭土 | TANGSHAN MADISON KAOLIN LTD CO | 中国 | $20.5K |