Hai Linh Hung Yen Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hải Linh Hưng Yên
87
进口笔数
0
出口笔数
$3.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900863601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUGT7V9 |
| 成立日期 | 2013-07-18 |
| 联系地址 | Km 16, Quốc lộ 5, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI LINH HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | HAI LINH HUNG YEN TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 16, Quốc lộ 5, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84989986688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842920 | 平地机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $1.47M |
| 美国 | 34 | $1.41M |
| 德国 | 13 | $477.5K |
| 巴西 | 8 | $211.0K |
| 英国 | 3 | $63.5K |
| 瑞典 | 2 | $17.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beverly Equipment Trading Co. LLC | 美国 | 73 | $3.01M | 其他机械铲、自行式压路机 |
| Beverly Equipment Trading Co., LLC | 加拿大 | 9 | $360.5K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| TRADION LLC | 美国 | 2 | $142.1K | 360度挖掘机 |
| Beverly Equipment Trading Co., LLC | 2 | $82.5K | 360度挖掘机 | |
| Ritchie Bros. Auctioneers (Canada) Ltd. | 加拿大 | 1 | $50.0K | 履带推土机、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Beverly Equipment Trading Co. LLC | 美国 | $33.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Beverly Equipment Trading Co. LLC | 美国 | $33.0K |
| 2026-04-20 | 履带推土机 | Beverly Equipment Trading Co. LLC | 巴西 | $23.5K |
| 2026-04-20 | 履带推土机 | Beverly Equipment Trading Co. LLC | 巴西 | $23.5K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | TRADION LLC | 美国 | $52.4K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | TRADION LLC | 美国 | $52.4K |
| 2026-03-30 | 360度挖掘机 | TRADION LLC | 美国 | $37.3K |
| 2026-03-10 | 履带推土机 | Beverly Equipment Trading Co. LLC | 巴西 | $19.5K |
| 2026-03-10 | 360度挖掘机 | Beverly Equipment Trading Co. LLC | 美国 | $41.0K |
| 2026-03-02 | 自行式压路机 | Beverly Equipment Trading Co. LLC | 德国 | $36.5K |