Nam Anh Technology Construction Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị XâY DựNG CôNG NGHệ NAM ANH
187
进口笔数
8
出口笔数
$31.82M
进口金额
$662.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-02-05
最近出口
41
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102740677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDY1D60 |
| 成立日期 | 2008-10-27 |
| 联系地址 | Tầng 3 toà nhà hỗn hợp Vườn đào, lô E, khu D1, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ NAM ANH |
| 企业英文名称 | NAM ANH TECHNOLOGY CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 toà nhà hỗn hợp Vườn đào, lô E, khu D1, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842422239222 |
| 邮箱 | info@namanhgroup.com |
| 传真 | +842422239292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $11.62M |
| 马来西亚 | 5 | $3.81M |
| 斯洛伐克 | 1 | $3.53M |
| 韩国 | 27 | $2.46M |
| 泰国 | 11 | $2.00M |
| 意大利 | 6 | $1.53M |
| 中国台湾 | 25 | $1.43M |
| 日本 | 5 | $1.11M |
| 奥地利 | 5 | $978.9K |
| 瑞典 | 3 | $896.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $317.3K |
| 多米尼加 | 1 | $170.7K |
| 中国台湾 | 3 | $33.6K |
| 韩国 | 1 | $20.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miwa Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $12.77M | 通信设备、静止变流器 |
| LIVING LARIMAR (H.K.) Ltd. | 中国 | 19 | $7.32M | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Mindgreen Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $5.85M | 非医用橡胶手套、其他钢铁结构体 |
| Globus Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.09M | 10mm以上热轧钢板、通信设备 |
| Living Larimar (HK) Ltd. | 泰国 | 6 | $1.59M | 钢绞线缆、其他钢铁结构体 |
| Living Larimar (H.K.) Ltd. | 法国 | 4 | $803.2K | 其他钢铁结构体、液压直线马达 |
| Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $226.7K | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
| KPF | 韩国 | 4 | $151.3K | 钢铁螺钉螺栓、钢铁容器<50升 |
| Dywidag Asia Co., Ltd. | 德国 | 13 | $73.3K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Daechang Corp. | 韩国 | 5 | $5.6K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pakar Trading Inc. | 马来西亚 | 1 | $190.0K | 钢铁脚手架支柱、其他座椅 |
| Pakar Trading Inc. | 多米尼加 | 1 | $170.7K | 钢铁脚手架支柱 |
| PAKAR SEATING SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $127.3K | 其他座椅、钢铁脚手架支柱 |
| f282b34dfeae2234a8fe2975a062e718 | 1 | $120.0K | ||
| Dywidag Asia Co., Ltd. | 德国 | 3 | $33.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁铸件 |
| Etoile Inc. | 韩国 | 1 | $20.5K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | LIVING LARIMAR (H K) LTD | 韩国 | $47 |
| 2026-04-21 | 夹层安全玻璃 | LIVING LARIMAR (H K) LTD | 韩国 | $209.4K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | LIVING LARIMAR (H K) LTD | 韩国 | $47 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | LIVING LARIMAR (H K) LTD | 韩国 | $48 |
| 2026-04-21 | 夹层安全玻璃 | LIVING LARIMAR (H K) LTD | 韩国 | $209.4K |
| 2026-04-21 | 钢制编织带 | LIVING LARIMAR (H K) LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | LIVING LARIMAR (H K) LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | LIVING LARIMAR (H K) LTD | 韩国 | $171 |
| 2026-04-21 | 钢制编织带 | LIVING LARIMAR (H K) LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | LIVING LARIMAR (H K) LTD | 韩国 | $171 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他测量仪器 | DYWIDAG ASIA CO LTD | 中国台湾 | $420 |
| 2026-01-22 | 钢铁脚手架支柱 | PAKAR SEATING SDN BHD | — | $120.0K |
| 2026-01-22 | 其他座椅 | PAKAR SEATING SDN BHD | 马来西亚 | $50.4K |
| 2025-08-11 | 钢铁脚手架支柱 | PAKAR SEATING SDN BHD | 马来西亚 | $76.9K |
| 2025-01-22 | 电动绞车 | DYWIDAG ASIA CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2025-01-22 | 其他泵和提升机 | DYWIDAG ASIA CO LTD | 中国台湾 | $12.5K |
| 2025-01-22 | 液压车辆千斤顶 | DYWIDAG ASIA CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-01-22 | 其他泵和提升机 | DYWIDAG ASIA CO LTD | 中国台湾 | $816 |
| 2025-01-22 | 液压车辆千斤顶 | DYWIDAG ASIA CO LTD | 中国台湾 | $9.2K |
| 2025-01-22 | 其他泵和提升机 | DYWIDAG ASIA CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |