Eurotech Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN EUROTECH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$42.9K
出口金额
—
最近进口
2025-03-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105690375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMV3VXHY |
| 成立日期 | 2011-12-02 |
| 联系地址 | Km số 3+500, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 1, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN EUROTECH |
| 企业英文名称 | EUROTECH GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km số 3+500, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 1, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84583988888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 845650 | 水射流切割机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $21.7K |
| 韩国 | 2 | $21.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soft Ways | 印度 | 1 | $21.7K | 铝制结构体、其他粘合剂≤1kg |
| Geochang Window Systems Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $21.2K | 铝制结构体、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 铝制结构体 | GEOCHANG WINDOW SYSTEMS CO LTD | 韩国 | $652 |
| 2024-12-06 | 非数控金属冲孔机 | Geochang Window Systems Co., Ltd. | 韩国 | $674 |
| 2024-12-06 | 非泡沫橡胶密封件 | GEOCHANG WINDOW SYSTEMS CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2024-12-06 | 非泡沫橡胶密封件 | GEOCHANG WINDOW SYSTEMS CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2024-12-06 | 铝制结构体 | GEOCHANG WINDOW SYSTEMS CO LTD | 韩国 | $437 |
| 2024-12-06 | 铝制结构体 | GEOCHANG WINDOW SYSTEMS CO LTD | 韩国 | $11.8K |
| 2024-12-06 | 铝制结构体及部件 | GEOCHANG WINDOW SYSTEMS CO LTD | 韩国 | $139 |
| 2024-12-06 | 铝制结构体及部件 | GEOCHANG WINDOW SYSTEMS CO LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2024-12-06 | 铝制结构体 | GEOCHANG WINDOW SYSTEMS CO LTD | 韩国 | $85 |
| 2024-12-06 | 铝制结构体 | GEOCHANG WINDOW SYSTEMS CO LTD | 韩国 | $740 |