BSN Vietnam Industry Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP BSN VIệT NAM
0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$567.3K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110047385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3VNK0H |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | Số 02 Đường Quang Minh, Tổ dân phố số 2, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP BSN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BSN VIET NAM INDUSTRY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84972166999 |
| 邮箱 | Bsnvietnam.kd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $567.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 46 | $365.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $101.7K | 印刷标签、其他钢铁制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $36.1K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $29.4K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 13 | $19.2K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 9 | $15.5K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $276 |
| 2026-07-31 | 其他塑料管材 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $82 |
| 2026-07-31 | 非不锈钢对焊管件 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 其他螺纹紧固件 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $11 |
| 2026-07-31 | 硬质PVC管 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $57 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁管件 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $14 |
| 2026-07-31 | 其他螺纹紧固件 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $88 |
| 2026-07-31 | 焊接机零件 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $44 |
| 2026-07-31 | 合金钢型材 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $121 |
| 2026-07-31 | 乙烯聚合物硬管 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $20 |