BSN Vietnam Industry Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP BSN VIệT NAM

0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$247.5K
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $478 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $751 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $478 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $751 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 12 笔

工商档案

企业注册号0110047385
企查查编码QVNH3VNK0H
成立日期2022-06-30
联系地址Số 02 Đường Quang Minh, Tổ dân phố số 2, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP BSN VIỆT NAM
企业英文名称BSN VIET NAM INDUSTRY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84972166999
邮箱Bsnvietnam.kd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
721699其他钢铁型材
441520木托盘
722870合金钢型材
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
720852热轧钢板
731822非螺纹垫圈
731819其他螺纹紧固件
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$247.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南26$133.9K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd.越南18$45.2K印刷标签、其他钢铁制品
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南20$29.3K聚甲醛、聚碳酸酯
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南7$15.1K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Nitori Vietnam Production Enterprise (Vinh Phuc Branch)越南6$12.3K其他钢铁型材、合金钢型材
Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南5$8.3K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch越南2$2.8K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch越南1$403合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Nidec Instruments Co., Ltd. (Hanoi)越南1$157钢铁螺钉螺栓、8477机器零件

近期贸易明细

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25钢铁螺钉螺栓NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$25
2026-04-25电动手钻NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$624
2026-04-253-4.75mm不锈钢冷轧板NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$718
2026-04-25热轧合金钢板NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$79
2026-04-25其他钢铁管件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$62
2026-04-25非螺纹垫圈NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$5
2026-04-25钢铁螺钉螺栓NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$25
2026-04-25热轧合金钢板NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$79
2026-04-25其他钢铁管件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$62
2026-04-25焊接材料NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$69

相关企业 · 同类产品

BSN Vietnam Industry Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →