Song Ung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 荧光增白染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SONG ưNG
67
进口笔数
0
出口笔数
$642.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310730214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RU43QB |
| 成立日期 | 2011-03-29 |
| 联系地址 | số 9/89 Thống Nhất, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONG ƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838155759 |
| 邮箱 | songungcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $608.9K |
| 中国台湾 | 11 | $33.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Chenjie Printing Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $180.0K | 非黑印刷油墨、其他硫化橡胶制品 |
| Bauhinia Variegata Ink & Chemicals Zhongshan Co., Ltd. | 中国 | 6 | $165.0K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| New Prismatic Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 28 | $89.3K | 荧光增白染料、其他着色制剂 |
| Yip's Ink & Chemicals (Zhongshan) Ltd. | 中国 | 2 | $60.4K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yip's Ink & Chemicals (Zhejiang) Ltd. | 中国 | 2 | $23.5K | 非黑印刷油墨、水性聚合物涂料 |
| Bauhinia Variegata Ink & Chemicals Zhejiang Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 非黑印刷油墨、水性聚合物涂料 |
| Shenzhen Hyper Tai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 大尺寸照相胶片、非黑印刷油墨 |
| Zhongshan Yicai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 非黑印刷油墨、金属办公家具 |
| Beijing HyPertek Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 非LED电灯装置、加强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 工业清洁制剂 | SHANGHAI CHENJIE PRINTING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-28 | 工业清洁制剂 | SHANGHAI CHENJIE PRINTING MATERIALS CO LTD | 中国 | $745 |
| 2026-03-28 | 橡胶涂层织物 | SHANGHAI CHENJIE PRINTING MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-28 | 橡胶涂层织物 | SHANGHAI CHENJIE PRINTING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-28 | 再生纤维素塑料片 | SHANGHAI CHENJIE PRINTING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-28 | 橡胶涂层织物 | SHANGHAI CHENJIE PRINTING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-27 | 非黑印刷油墨 | YIP'S INK & CHEMICALS (ZHONGSHAN) LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-27 | 非黑印刷油墨 | YIP'S INK & CHEMICALS (ZHONGSHAN) LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-27 | 黑色印刷墨水 | YIP'S INK & CHEMICALS (ZHONGSHAN) LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 非黑印刷油墨 | YIP'S INK & CHEMICALS (ZHONGSHAN) LTD | 中国 | $1.8K |