KK Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THươNG MạI KK
17
进口笔数
3
出口笔数
$448.7K
进口金额
$10.3K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2024-10-21
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314538367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53582GM |
| 成立日期 | 2017-07-27 |
| 联系地址 | 33D/1 đường 24, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI KK |
| 企业英文名称 | KK TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33A/1A đường 24, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84902892729 |
| 邮箱 | mannhuapvckk@gmail.com |
| 官网 | mannhuapvckk.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $448.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.9K |
| 越南 | 2 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Yashen Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $205.7K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Langfang Wanmao Heat Insulation Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $169.7K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Qingdao Coseal Screens Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.2K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Coseal Screens Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | PVC塑料板材 |
| Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 其他塑料制品、其他钛制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | PVC塑料板材 | LANGFANG WANMAO HEAT INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-19 | PVC塑料板材 | LANGFANG WANMAO HEAT INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $655 |
| 2026-01-19 | PVC塑料板材 | LANGFANG WANMAO HEAT INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-01-19 | PVC塑料板材 | LANGFANG WANMAO HEAT INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-19 | PVC塑料板材 | LANGFANG WANMAO HEAT INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-19 | PVC塑料板材 | LANGFANG WANMAO HEAT INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-19 | PVC塑料板材 | LANGFANG WANMAO HEAT INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-19 | PVC塑料板材 | LANGFANG WANMAO HEAT INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-19 | PVC塑料板材 | LANGFANG WANMAO HEAT INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $732 |
| 2026-01-19 | PVC塑料板材 | LANGFANG WANMAO HEAT INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $778 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | PVC塑料板材 | QINGDAO COSEAL SCREENS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-10-21 | 增塑聚氯乙烯板 | QINGDAO COSEAL SCREENS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $807 |
| 2024-10-21 | PVC塑料板材 | QINGDAO COSEAL SCREENS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-21 | 增塑聚氯乙烯板 | QINGDAO COSEAL SCREENS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $616 |
| 2024-10-21 | 增塑聚氯乙烯板 | QINGDAO COSEAL SCREENS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $489 |
| 2023-02-16 | 聚氯乙烯覆材 | DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-02-14 | 聚氯乙烯覆材 | DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD | 越南 | $2.2K |