Huyen Anh Trading & Manufacturing Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI HUYềN ANH
1
进口笔数
121
出口笔数
$30.0K
进口金额
$979.5K
出口金额
2023-10-24
最近进口
2026-06-20
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201068199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Q8XDQ0 |
| 成立日期 | 2010-05-10 |
| 联系地址 | Số 60 tổ 2A, Phường Hải Thành, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HUYỀN ANH |
| 企业英文名称 | HUYEN ANH TRADING AND MANUFACTURING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 60 tổ 2A, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253633689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $30.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $971.6K |
| 韩国 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $30.0K | 注塑机、8477机器零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 90 | $898.8K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Daehan Global Korea Co., Ltd. | 越南 | 10 | $43.9K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Hanul Planning Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.9K | 其他服装配件、塑料纽扣 |
| Intex Branch | 越南 | 9 | $13.8K | 轻质无纺布、塑料纽扣 |
| Hanul Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.0K | 塑料衣着附件、聚酯长丝织物 |
| GYS VINA COMPANY LIMITED (MST: 2700781659) | 越南 | 1 | $1.0K | 塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 其他橡塑机械 | Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $30.0K |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 塑料封口件 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2026-06-20 | 塑料封口件 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-20 | 塑料封口件 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-20 | 塑料封口件 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-06-20 | 塑料封口件 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $571 |
| 2026-06-20 | 塑料封口件 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-06-20 | 塑料封口件 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $197 |
| 2026-06-20 | 塑料封口件 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $432 |
| 2026-06-20 | 塑料封口件 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $559 |
| 2026-06-20 | 塑料管件 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |