BINH PHU CO LTD

越南出口商 · 出口 390 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bình Phú

64
进口笔数
390
出口笔数
$1.30M
进口金额
$16.10M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-26
最近出口
16
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $726.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $422.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $514.0K · 4 笔2023-12进口 $24.3K · 1 笔出口 $687.8K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $337.1K · 5 笔2024-02进口 $72.7K · 3 笔出口 $382.4K · 9 笔2024-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $525.9K · 15 笔2024-04进口 $21.5K · 1 笔出口 $375.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 5 笔2024-06进口 $24.6K · 2 笔出口 $398.5K · 8 笔2024-07进口 $40 · 1 笔出口 $234.2K · 10 笔2024-08进口 $72.1K · 4 笔出口 $462.5K · 9 笔2024-09进口 $44.4K · 2 笔出口 $497.7K · 8 笔2024-10进口 $33.1K · 2 笔出口 $451.3K · 13 笔2024-11进口 $22.3K · 2 笔出口 $284.9K · 6 笔2024-12进口 $132.4K · 4 笔出口 $600.4K · 14 笔2025-01进口 $17.4K · 1 笔出口 $499.0K · 7 笔2025-02进口 $18.3K · 2 笔出口 $401.1K · 11 笔2025-03进口 $27.0K · 1 笔出口 $371.4K · 10 笔2025-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $244.1K · 4 笔2025-05进口 $48.5K · 2 笔出口 $191.3K · 7 笔2025-06进口 $22.0K · 2 笔出口 $192.0K · 5 笔2025-07进口 $45.7K · 2 笔出口 $506.8K · 16 笔2025-08进口 $24.7K · 1 笔出口 $726.1K · 22 笔2025-09进口 $41.8K · 3 笔出口 $594.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $607.2K · 14 笔2025-11进口 $92.9K · 4 笔出口 $460.5K · 10 笔2025-12进口 $68.6K · 5 笔出口 $506.1K · 12 笔2026-01进口 $42.4K · 2 笔出口 $719.7K · 23 笔2026-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $440.0K · 11 笔2026-03进口 $50.5K · 2 笔出口 $238.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $429.9K · 18 笔2026-05进口 $37.0K · 2 笔出口 $199.5K · 11 笔2026-06进口 $132.4K · 4 笔出口 $212.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $422.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $514.0K · 4 笔2023-12进口 $24.3K · 1 笔出口 $687.8K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $337.1K · 5 笔2024-02进口 $72.7K · 3 笔出口 $382.4K · 9 笔2024-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $525.9K · 15 笔2024-04进口 $21.5K · 1 笔出口 $375.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 5 笔2024-06进口 $24.6K · 2 笔出口 $398.5K · 8 笔2024-07进口 $40 · 1 笔出口 $234.2K · 10 笔2024-08进口 $72.1K · 4 笔出口 $462.5K · 9 笔2024-09进口 $44.4K · 2 笔出口 $497.7K · 8 笔2024-10进口 $33.1K · 2 笔出口 $451.3K · 13 笔2024-11进口 $22.3K · 2 笔出口 $284.9K · 6 笔2024-12进口 $132.4K · 4 笔出口 $600.4K · 14 笔2025-01进口 $17.4K · 1 笔出口 $499.0K · 7 笔2025-02进口 $18.3K · 2 笔出口 $401.1K · 11 笔2025-03进口 $27.0K · 1 笔出口 $371.4K · 10 笔2025-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $244.1K · 4 笔2025-05进口 $48.5K · 2 笔出口 $191.3K · 7 笔2025-06进口 $22.0K · 2 笔出口 $192.0K · 5 笔2025-07进口 $45.7K · 2 笔出口 $506.8K · 16 笔2025-08进口 $24.7K · 1 笔出口 $726.1K · 22 笔2025-09进口 $41.8K · 3 笔出口 $594.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $607.2K · 14 笔2025-11进口 $92.9K · 4 笔出口 $460.5K · 10 笔2025-12进口 $68.6K · 5 笔出口 $506.1K · 12 笔2026-01进口 $42.4K · 2 笔出口 $719.7K · 23 笔2026-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $440.0K · 11 笔2026-03进口 $50.5K · 2 笔出口 $238.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $429.9K · 18 笔2026-05进口 $37.0K · 2 笔出口 $199.5K · 11 笔2026-06进口 $132.4K · 4 笔出口 $212.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号0302721897
企查查编码QVNSW8D2B5
成立日期2002-08-30
联系地址F1/55 ấp 6, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Đầu Tư Xây Dựng Bình Phú
企业英文名称Binhphu Co., Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址F1/55 ấp 6 X.Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán vật tư, thiết bị, vật liệu xây dựng, xi măng, sắt, thép, gạch, cát, đá, ván ép, cốt pha, hàng trang trí nội thất, xe ô tô, xe cơ giới, xe gắn máy, nguyên liệu máy móc, phụ tùng thiết bị, kim khí điện máy, bách hóa, vải sợi, dụng cụ đồ dùng thể thao, lương thực, thực phẩm, nông lâm thủy hải sản, thực phẩm công nghệ, bia, rượu, nước giải khát (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống), nhớt, mỡ, chất phụ gia, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), phân bón. Sản xuất hàng may mặc thêu ren, hàng thủ công mỹ nghệ, kết cấu thép. Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ cầm đồ. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Dịch vụ khai thuê hải quan. Dịch vụ lao động. Dịch thuật. Đào tạo dạy nghề (chỉ hoạt động khi được cấp phép theo quy định của pháp luật). Vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy nội địa, bằng ô tô (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. San lấp mặt bằng. Kinh doanh nhà. Du lịch lữ hành nội địa (phải thực hiện theo quy định của pháp luật.
电话+84913158607
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440398桉木原木
4407996mm以上木材
690740精加工陶瓷
440342柚木原木
842720非电动叉车
440349其他热带原木
482110印刷标签
580790非织造标签
850450其他电感器
851511焊接设备

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940360其他木家具
650699其他头饰
940191木制座椅零件
401699其他硫化橡胶制品
441510木制包装容器
441520木托盘
442199其他木制品
560410包覆橡胶绳
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
南非27$508.4K
乌拉圭15$380.0K
巴西11$317.7K
西班牙4$55.2K
日本4$35.4K
越南1$886
中国2$120

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国136$7.03M
瑞典36$2.57M
澳大利亚73$2.03M
英国34$1.70M
阿联酋18$574.7K
日本21$401.0K
以色列8$240.5K
新西兰14$221.6K
沙特阿拉伯5$168.1K
土耳其2$162.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Central National Asia Ltd.南非17$319.2K桉木原木、其他粗加工木材
Fideicomiso乌拉圭10$246.5K桉木原木、其他薄木板
CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED中国香港6$129.7K未涂布卷纸、柚木原木
Scancom do Brasil Ltda.巴西4$120.7K6mm以上木材、桉木原木
TRC Agroflorestal Ltda.巴西4$104.7K柚木原木、柚木结构材
JAF Global GmbH德国4$72.1K6毫米以上橡木、其他粗加工木材
Sinergia & Comatex S.L.西班牙4$55.2K精加工陶瓷、低吸水率瓷砖
Sudima International Pte. Ltd.新加坡2$47.8K其他粗加工木材、柚木原木
Sohkoh Boeki Co., Ltd.日本2$35.3K棉缝纫线、精梳棉纱
Takasho Co., Ltd.日本4$1.1K铝制结构体及部件、木制箍桶制品

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Firstline Inc.美国51$4.81M针织头饰、其他头饰
Rusta AB瑞典32$2.54M棉制毛巾织物、棉制装饰品
Pacific Trends International澳大利亚52$1.53M木制座椅、其他木家具
Trademark Global LLC美国35$1.01M其他木家具、木制座椅
ROYALCRAFT LIMITED英国14$924.6K木制座椅、其他木家具
Test-Rite Pte. Ltd.新加坡19$842.2K其他木家具、木制座椅
Almar Sales Co.越南11$423.7K其他头饰、发饰
Takasho Co., Ltd.日本16$326.1K非针叶劈制木、其他木家具
TRIWIN RESOURCES PTE. LTD.新加坡10$256.5K木制座椅、其他木家具
Pacific Trends International新西兰12$155.9K木制座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25桉木原木CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED南非$27.6K
2026-06-256mm以上木材JECRIS-INDUSTRIA E COMERCIO DE ARTEFATOS DE MADEIRAS LTDA巴西$58.3K
2026-06-03桉木原木CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED南非$1.9K
2026-06-03桉木原木Sudima International Pte. Ltd.乌拉圭$23.8K
2026-06-03桉木原木CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED南非$20.8K
2026-05-26桉木原木Sudima International Pte. Ltd.乌拉圭$24.0K
2026-05-18桉木原木CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED南非$13.0K
2026-03-126mm以上木材Scancom do Brasil Ltda.巴西$24.2K
2026-03-056mm以上木材Scancom do Brasil Ltda.巴西$26.3K
2026-02-27桉木原木CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED乌拉圭$24.0K

出口(共 390)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他木家具Kogan Australia Pty Ltd澳大利亚$1.8K
2026-06-26木制座椅Kogan Australia Pty Ltd澳大利亚$1.9K
2026-06-26木制座椅Kogan Australia Pty Ltd澳大利亚$13.8K
2026-06-26木制座椅Kogan Australia Pty Ltd澳大利亚$1.8K
2026-06-26木制座椅Kogan Australia Pty Ltd澳大利亚$1.8K
2026-06-26木制座椅Kogan Australia Pty Ltd澳大利亚$4.2K
2026-06-26其他木家具Kogan Australia Pty Ltd澳大利亚$4.2K
2026-06-23木制座椅Rusta AB瑞典$66.4K
2026-06-12其他木家具ROYALCRAFT LIMITED阿联酋$128
2026-06-12木制座椅ROYALCRAFT LIMITED阿联酋$495

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

BINH PHU CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →