BINH PHU CO LTD
越南出口商 · 出口 390 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bình Phú
64
进口笔数
390
出口笔数
$1.30M
进口金额
$16.10M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-26
最近出口
16
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302721897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSW8D2B5 |
| 成立日期 | 2002-08-30 |
| 联系地址 | F1/55 ấp 6, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Đầu Tư Xây Dựng Bình Phú |
| 企业英文名称 | Binhphu Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F1/55 ấp 6 X.Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán vật tư, thiết bị, vật liệu xây dựng, xi măng, sắt, thép, gạch, cát, đá, ván ép, cốt pha, hàng trang trí nội thất, xe ô tô, xe cơ giới, xe gắn máy, nguyên liệu máy móc, phụ tùng thiết bị, kim khí điện máy, bách hóa, vải sợi, dụng cụ đồ dùng thể thao, lương thực, thực phẩm, nông lâm thủy hải sản, thực phẩm công nghệ, bia, rượu, nước giải khát (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống), nhớt, mỡ, chất phụ gia, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), phân bón. Sản xuất hàng may mặc thêu ren, hàng thủ công mỹ nghệ, kết cấu thép. Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ cầm đồ. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Dịch vụ khai thuê hải quan. Dịch vụ lao động. Dịch thuật. Đào tạo dạy nghề (chỉ hoạt động khi được cấp phép theo quy định của pháp luật). Vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy nội địa, bằng ô tô (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. San lấp mặt bằng. Kinh doanh nhà. Du lịch lữ hành nội địa (phải thực hiện theo quy định của pháp luật. |
| 电话 | +84913158607 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440398 | 桉木原木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 851511 | 焊接设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 27 | $508.4K |
| 乌拉圭 | 15 | $380.0K |
| 巴西 | 11 | $317.7K |
| 西班牙 | 4 | $55.2K |
| 日本 | 4 | $35.4K |
| 越南 | 1 | $886 |
| 中国 | 2 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 136 | $7.03M |
| 瑞典 | 36 | $2.57M |
| 澳大利亚 | 73 | $2.03M |
| 英国 | 34 | $1.70M |
| 阿联酋 | 18 | $574.7K |
| 日本 | 21 | $401.0K |
| 以色列 | 8 | $240.5K |
| 新西兰 | 14 | $221.6K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $168.1K |
| 土耳其 | 2 | $162.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Central National Asia Ltd. | 南非 | 17 | $319.2K | 桉木原木、其他粗加工木材 |
| Fideicomiso | 乌拉圭 | 10 | $246.5K | 桉木原木、其他薄木板 |
| CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED | 中国香港 | 6 | $129.7K | 未涂布卷纸、柚木原木 |
| Scancom do Brasil Ltda. | 巴西 | 4 | $120.7K | 6mm以上木材、桉木原木 |
| TRC Agroflorestal Ltda. | 巴西 | 4 | $104.7K | 柚木原木、柚木结构材 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 4 | $72.1K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Sinergia & Comatex S.L. | 西班牙 | 4 | $55.2K | 精加工陶瓷、低吸水率瓷砖 |
| Sudima International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $47.8K | 其他粗加工木材、柚木原木 |
| Sohkoh Boeki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $35.3K | 棉缝纫线、精梳棉纱 |
| Takasho Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.1K | 铝制结构体及部件、木制箍桶制品 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Firstline Inc. | 美国 | 51 | $4.81M | 针织头饰、其他头饰 |
| Rusta AB | 瑞典 | 32 | $2.54M | 棉制毛巾织物、棉制装饰品 |
| Pacific Trends International | 澳大利亚 | 52 | $1.53M | 木制座椅、其他木家具 |
| Trademark Global LLC | 美国 | 35 | $1.01M | 其他木家具、木制座椅 |
| ROYALCRAFT LIMITED | 英国 | 14 | $924.6K | 木制座椅、其他木家具 |
| Test-Rite Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $842.2K | 其他木家具、木制座椅 |
| Almar Sales Co. | 越南 | 11 | $423.7K | 其他头饰、发饰 |
| Takasho Co., Ltd. | 日本 | 16 | $326.1K | 非针叶劈制木、其他木家具 |
| TRIWIN RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 10 | $256.5K | 木制座椅、其他木家具 |
| Pacific Trends International | 新西兰 | 12 | $155.9K | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 桉木原木 | CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED | 南非 | $27.6K |
| 2026-06-25 | 6mm以上木材 | JECRIS-INDUSTRIA E COMERCIO DE ARTEFATOS DE MADEIRAS LTDA | 巴西 | $58.3K |
| 2026-06-03 | 桉木原木 | CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED | 南非 | $1.9K |
| 2026-06-03 | 桉木原木 | Sudima International Pte. Ltd. | 乌拉圭 | $23.8K |
| 2026-06-03 | 桉木原木 | CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED | 南非 | $20.8K |
| 2026-05-26 | 桉木原木 | Sudima International Pte. Ltd. | 乌拉圭 | $24.0K |
| 2026-05-18 | 桉木原木 | CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED | 南非 | $13.0K |
| 2026-03-12 | 6mm以上木材 | Scancom do Brasil Ltda. | 巴西 | $24.2K |
| 2026-03-05 | 6mm以上木材 | Scancom do Brasil Ltda. | 巴西 | $26.3K |
| 2026-02-27 | 桉木原木 | CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED | 乌拉圭 | $24.0K |
出口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他木家具 | Kogan Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-06-26 | 木制座椅 | Kogan Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-06-26 | 木制座椅 | Kogan Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $13.8K |
| 2026-06-26 | 木制座椅 | Kogan Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-06-26 | 木制座椅 | Kogan Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-06-26 | 木制座椅 | Kogan Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2026-06-26 | 其他木家具 | Kogan Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2026-06-23 | 木制座椅 | Rusta AB | 瑞典 | $66.4K |
| 2026-06-12 | 其他木家具 | ROYALCRAFT LIMITED | 阿联酋 | $128 |
| 2026-06-12 | 木制座椅 | ROYALCRAFT LIMITED | 阿联酋 | $495 |