Twinstar Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 328 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Song Tinh (DN chuyển trụ sở từ Tp Hồ Chí Minh về Vĩnh Phúc)
328
进口笔数
8
出口笔数
$472.0K
进口金额
$81.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-11-14
最近出口
16
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302945914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CY0XA6 |
| 成立日期 | 2003-05-08 |
| 联系地址 | Phố Xuân Mai 1, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONG TINH (DN CHUYỂN TRỤ SỞ TỪ TP HỒ CHÍ MINH VỀ VĨNH PHÚC) |
| 企业英文名称 | TWINSTAR CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Xuân Mai 1, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 02113873530 |
| 邮箱 | ctysongtinh@gmail.com |
| 传真 | 02113530205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854310 | 粒子加速器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| 870324 | 3000毫升以上车辆 |
| 870333 | 2500cc以上柴油车 |
| 900290 | 其他光学元件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 277 | $436.5K |
| 中国 | 16 | $16.5K |
| 新加坡 | 12 | $10.8K |
| 美国 | 9 | $6.2K |
| 印度 | 6 | $957 |
| 日本 | 1 | $762 |
| 意大利 | 7 | $194 |
| 英国 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 肯尼亚 | 2 | $39.5K |
| 印度 | 3 | $39.1K |
| 俄罗斯 | 1 | $1.5K |
| 博茨瓦纳 | 1 | $1.4K |
| 越南 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inoac Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch | 越南 | 232 | $417.6K | 聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品 |
| Guangdong Jiahong Co., Ltd. | 中国 | 7 | $15.7K | 静止变流器、变压器零件 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch | 越南 | 39 | $12.4K | 发泡床垫、其他寝具 |
| Amber Distributors Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $8.9K | 培养基、通信设备 |
| Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.5K | 毡尖笔、笔类零件 |
| Steris St. Louis Distribution Center | 美国 | 2 | $4.7K | 其他消毒剂、工业清洁制剂 |
| Steris Corporation | 新加坡 | 2 | $2.0K | 工业清洁制剂、其他消毒剂 |
| Steris Corp. | 美国 | 7 | $1.5K | 温控处理零件、其他消毒剂 |
| Steris Corp. | 中国 | 8 | $760 | 培养基、阀门零件 |
| Amira S.r.l. | 意大利 | 7 | $194 | 医用消毒器、温控处理零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indian Fish Monsters | 印度 | 2 | $28.8K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Frederick Lawrence Mureithi Mwangi | 肯尼亚 | 1 | $21.6K | 2500cc以上柴油车 |
| Anthony Ndung'u Karita | 肯尼亚 | 1 | $17.9K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、2500cc以上柴油车 |
| Tata Institute of Fundamental Research | 印度 | 1 | $10.3K | 980200、其他诊断试剂 |
| VED Consult Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $1.5K | 钢铁丝制品、其他离心泵 |
| Nippon Trans Lanka (Proprietary) Ltd. | 博茨瓦纳 | 1 | $1.4K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、2500cc以上柴油车 |
近期贸易明细
进口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 钢铁废料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $99 |
| 2026-04-27 | 燃料木材废料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $12 |
| 2026-04-27 | 其他纸废料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $192 |
| 2026-04-27 | 钢铁废料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $99 |
| 2026-04-27 | 其他纸废料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $192 |
| 2026-04-27 | 燃料木材废料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $12 |
| 2026-04-26 | 橡胶废碎料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $193 |
| 2026-04-26 | 其他塑料废料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $12 |
| 2026-04-26 | 乙烯聚合物废料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $7 |
| 2026-04-26 | 其他塑料废料 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | $4 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 发光二极管灯具 | — | 越南 | $120 |
| 2024-08-24 | 2500cc以上柴油车 | FREDERICK LAWRENCE MUREITHI MWANGI | 肯尼亚 | $21.6K |
| 2024-04-16 | 粒子加速器 | INDIAN FISH MONSTERS | 印度 | $71 |
| 2024-04-16 | 粒子加速器 | INDIAN FISH MONSTERS | 印度 | $273 |
| 2024-04-16 | 其他塑料制品 | INDIAN FISH MONSTERS | 印度 | $608 |
| 2024-04-16 | 非LED灯具 | INDIAN FISH MONSTERS | 印度 | $1.0K |
| 2024-04-16 | 非LED灯具 | INDIAN FISH MONSTERS | 印度 | $199 |
| 2024-04-16 | 粒子加速器 | INDIAN FISH MONSTERS | 印度 | $273 |
| 2024-04-16 | 非LED灯具 | INDIAN FISH MONSTERS | 印度 | $820 |
| 2024-04-16 | 粒子加速器 | INDIAN FISH MONSTERS | 印度 | $273 |