Twinstar Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 328 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Song Tinh (DN chuyển trụ sở từ Tp Hồ Chí Minh về Vĩnh Phúc)

328
进口笔数
8
出口笔数
$472.0K
进口金额
$81.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-11-14
最近出口
16
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.7K · 13 笔出口 $17.9K · 1 笔2023-10进口 $14.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.9K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $10.2K · 7 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $15.4K · 8 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-05进口 $12.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.5K · 9 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-09进口 $10.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.3K · 9 笔出口 $120 · 1 笔2025-12进口 $13.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.7K · 13 笔出口 $17.9K · 1 笔2023-10进口 $14.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.9K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $10.2K · 7 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $15.4K · 8 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-05进口 $12.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.5K · 9 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-09进口 $10.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.3K · 9 笔出口 $120 · 1 笔2025-12进口 $13.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302945914
企查查编码QVN8CY0XA6
成立日期2003-05-08
联系地址Phố Xuân Mai 1, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SONG TINH (DN CHUYỂN TRỤ SỞ TỪ TP HỒ CHÍ MINH VỀ VĨNH PHÚC)
企业英文名称TWINSTAR CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phố Xuân Mai 1, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话02113873530
邮箱ctysongtinh@gmail.com
传真02113530205
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
391510乙烯聚合物废料
720441钢铁废料
400400橡胶废碎料
440149燃料木材废料
391530PVC废碎料
440139聚合木燃料
760200铝废料
631090纺织废料

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854310粒子加速器
940542LED照明装置
940549非LED电灯装置
854370其他电气设备
8703231500-3000cc点燃式发动机车辆
8703243000毫升以上车辆
8703332500cc以上柴油车
900290其他光学元件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南277$436.5K
中国16$16.5K
新加坡12$10.8K
美国9$6.2K
印度6$957
日本1$762
意大利7$194
英国1$13

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
肯尼亚2$39.5K
印度3$39.1K
俄罗斯1$1.5K
博茨瓦纳1$1.4K
越南1$120

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inoac Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch越南232$417.6K聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品
Guangdong Jiahong Co., Ltd.中国7$15.7K静止变流器、变压器零件
INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch越南39$12.4K发泡床垫、其他寝具
Amber Distributors Pte. Ltd.新加坡10$8.9K培养基、通信设备
Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd.越南6$6.5K毡尖笔、笔类零件
Steris St. Louis Distribution Center美国2$4.7K其他消毒剂、工业清洁制剂
Steris Corporation新加坡2$2.0K工业清洁制剂、其他消毒剂
Steris Corp.美国7$1.5K温控处理零件、其他消毒剂
Steris Corp.中国8$760培养基、阀门零件
Amira S.r.l.意大利7$194医用消毒器、温控处理零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indian Fish Monsters印度2$28.8K水净化机械、其他塑料制品
Frederick Lawrence Mureithi Mwangi肯尼亚1$21.6K2500cc以上柴油车
Anthony Ndung'u Karita肯尼亚1$17.9K1500-3000cc点燃式发动机车辆、2500cc以上柴油车
Tata Institute of Fundamental Research印度1$10.3K980200、其他诊断试剂
VED Consult Co., Ltd.俄罗斯1$1.5K钢铁丝制品、其他离心泵
Nippon Trans Lanka (Proprietary) Ltd.博茨瓦纳1$1.4K1500-3000cc点燃式发动机车辆、2500cc以上柴油车

近期贸易明细

进口(共 328)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27钢铁废料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$99
2026-04-27燃料木材废料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$12
2026-04-27其他纸废料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$192
2026-04-27钢铁废料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$99
2026-04-27其他纸废料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$192
2026-04-27燃料木材废料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$12
2026-04-26橡胶废碎料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$193
2026-04-26其他塑料废料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$12
2026-04-26乙烯聚合物废料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$7
2026-04-26其他塑料废料BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI越南$4

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-14发光二极管灯具—越南$120
2024-08-242500cc以上柴油车FREDERICK LAWRENCE MUREITHI MWANGI肯尼亚$21.6K
2024-04-16粒子加速器INDIAN FISH MONSTERS印度$71
2024-04-16粒子加速器INDIAN FISH MONSTERS印度$273
2024-04-16其他塑料制品INDIAN FISH MONSTERS印度$608
2024-04-16非LED灯具INDIAN FISH MONSTERS印度$1.0K
2024-04-16非LED灯具INDIAN FISH MONSTERS印度$199
2024-04-16粒子加速器INDIAN FISH MONSTERS印度$273
2024-04-16非LED灯具INDIAN FISH MONSTERS印度$820
2024-04-16粒子加速器INDIAN FISH MONSTERS印度$273

相关企业 · 同类产品

Twinstar Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →