Viet Fruit Vegetables Seeds Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giống Rau Quả Việt
4
进口笔数
1
出口笔数
$113.7K
进口金额
$120
出口金额
2025-09-29
最近进口
2024-08-27
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107365564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSW68WEB |
| 成立日期 | 2016-03-21 |
| 联系地址 | Số nhà 18 ngõ 123 Trung Kính, tổ 07, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIỐNG RAU QUẢ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET FRUIT VEGETABLES SEEDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18 ngõ 123 Trung Kính, tổ 07, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84981025666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 071390 | 其他干制豆类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $94.0K |
| 泰国 | 2 | $19.8K |
| 新西兰 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Seeds Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.0K | 蔬菜种子、其他干制豆类 |
| Seng Heng Huat Seed Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $19.8K | 蔬菜种子、玉米种子 |
| Cameron Air & Seafreight Ltd. | 新西兰 | 1 | $15 | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Townsend Seed International Co., Ltd. | 新西兰 | 1 | $120 | 蔬菜种子 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 蔬菜种子 | CAMERON AIR & SEAFREIGHT LTD | 新西兰 | $5 |
| 2025-09-29 | 蔬菜种子 | CAMERON AIR & SEAFREIGHT LTD | 新西兰 | $5 |
| 2025-09-29 | 蔬菜种子 | CAMERON AIR & SEAFREIGHT LTD | 新西兰 | $5 |
| 2024-09-27 | 蔬菜种子 | SENG HENG HUAT SEED CO., LTD | 泰国 | $9.8K |
| 2023-11-08 | 蔬菜种子 | SENG HENG HUAT SEED CO., LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2023-10-19 | 蔬菜种子 | GUANGDONG SEEDS IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $69.5K |
| 2023-10-19 | 蔬菜种子 | GUANGDONG SEEDS IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $13.9K |
| 2023-10-19 | 其他干制豆类 | GUANGDONG SEEDS IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $10.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 蔬菜种子 | TOWNSEND SEED INTERNATIONAL CO LTD | 新西兰 | $120 |