ENCO CITY ENVIRONMENT EQUIPMENT MANUFACTURE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THIếT Bị MôI TRườNG Đô THị ENCO
13
进口笔数
0
出口笔数
$115.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500569422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3MRKX4 |
| 成立日期 | 2016-07-29 |
| 联系地址 | Thôn Yên Điềm, Xã Cao Minh, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ ENCO |
| 企业英文名称 | ENCO CITY ENVIRONMENT EQUIPMENT MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Điềm, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84982189246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $115.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 13 | $115.4K | 滚珠轴承、轴承零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 塑料家用制品 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $776 |
| 2025-12-23 | 塑料家用制品 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-12-23 | 塑料家用制品 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-23 | 塑料家用制品 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-23 | 塑料家用制品 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $680 |
| 2025-10-13 | 塑料家用制品 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-10-13 | 塑料家用制品 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-10-13 | 塑料家用制品 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $294 |
| 2025-10-13 | 塑料家用制品 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-10-13 | 塑料家用制品 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $144 |