HTC INTERNATIONAL TELECOMMUNICATION JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Htc Viễn Thông Quốc Tế

18
进口笔数
3
出口笔数
$124.9K
进口金额
$39.9K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2025-11-21
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102362584
企查查编码QVNHNN2EPT
成立日期2007-09-06
联系地址Tầng 6 – Lotus Building, số 2, Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HTC VIỄN THÔNG QUỐC TẾ
企业英文名称HTC INTERNATIONAL TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6 – Lotus Building, số 2, Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+841900400
邮箱info@hitc.vn
传真+842435729834
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
851762通信设备
847149其他自动数据处理系统
853710电力控制板
841459其他风扇
852380其他媒体
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
392690其他塑料制品
842230灌装封口机
846721电动手钻
846729其他电动手工具
846789带马达手动工具
847170存储单元
851762通信设备
852329其他磁介质
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$47.9K
以色列4$26.9K
泰国3$23.8K
美国3$21.9K
马来西亚2$3.2K
德国2$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列1$23.1K
越南1$13.7K
英国1$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ECI TELECOM LTD以色列5$58.2K通信设备、通信设备零件
TXO SYSTEMS LTD英国3$25.3K通信设备零件、基站
NETFLIX STREAMING SERVICES, INC.美国2$19.1K存储单元、自动数据处理机处理部件
ATOP FIBEROPTICS SINGAPORE PTE LTD新加坡4$12.7K通信设备、通信设备零件
TELECOMS TRADERS LTD英国3$8.2K通信设备零件、通信设备
ZTE CORP ORATION中国香港1$1.4K通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ECI TELECOM LTD以色列1$23.1K通信设备、通信设备零件
CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南1$13.7K其他塑料制品、其他塑料包装制品
TELECOMS TRADERS LTD英国1$3.1K其他通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-03通信设备零件TELECOMS TRADERS LTD中国$1.0K
2025-09-03通信设备零件TELECOMS TRADERS LTD马来西亚$1.4K
2025-08-14通信设备零件TELECOMS TRADERS LTD美国$2.8K
2025-08-14通信设备零件TELECOMS TRADERS LTD中国$325
2025-03-14通信设备零件TELECOMS TRADERS LTD中国$2.8K
2025-01-21通信设备ZTE CORP ORATION中国$1.4K
2024-10-31带接头绝缘电线TXO SYSTEMS LTD德国$360
2024-10-31通信设备零件TXO SYSTEMS LTD中国$798
2024-10-31电力控制板TXO SYSTEMS LTD德国$200
2024-10-31其他风扇TXO SYSTEMS LTD中国$700

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21带接头绝缘电线CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$1.2K
2025-11-21其他塑料制品CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$31
2025-11-21其他电视摄像机CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$2.7K
2025-11-21通信设备CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$2.6K
2025-11-21电动手钻CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$382
2025-11-21灌装封口机CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$61
2025-11-21其他电动手工具CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$115
2025-11-21其他磁介质CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$3.5K
2025-11-21其他电路开关装置CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$31
2025-11-21存储单元CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

HTC INTERNATIONAL TELECOMMUNICATION JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →