HTC INTERNATIONAL TELECOMMUNICATION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Htc Viễn Thông Quốc Tế
18
进口笔数
3
出口笔数
$124.9K
进口金额
$39.9K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2025-11-21
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102362584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNN2EPT |
| 成立日期 | 2007-09-06 |
| 联系地址 | Tầng 6 – Lotus Building, số 2, Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTC VIỄN THÔNG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | HTC INTERNATIONAL TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 – Lotus Building, số 2, Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +841900400 |
| 邮箱 | info@hitc.vn |
| 传真 | +842435729834 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852329 | 其他磁介质 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $47.9K |
| 以色列 | 4 | $26.9K |
| 泰国 | 3 | $23.8K |
| 美国 | 3 | $21.9K |
| 马来西亚 | 2 | $3.2K |
| 德国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $23.1K |
| 越南 | 1 | $13.7K |
| 英国 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECI TELECOM LTD | 以色列 | 5 | $58.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| TXO SYSTEMS LTD | 英国 | 3 | $25.3K | 通信设备零件、基站 |
| NETFLIX STREAMING SERVICES, INC. | 美国 | 2 | $19.1K | 存储单元、自动数据处理机处理部件 |
| ATOP FIBEROPTICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 4 | $12.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| TELECOMS TRADERS LTD | 英国 | 3 | $8.2K | 通信设备零件、通信设备 |
| ZTE CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $1.4K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECI TELECOM LTD | 以色列 | 1 | $23.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | 1 | $13.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| TELECOMS TRADERS LTD | 英国 | 1 | $3.1K | 其他通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 通信设备零件 | TELECOMS TRADERS LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-03 | 通信设备零件 | TELECOMS TRADERS LTD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-08-14 | 通信设备零件 | TELECOMS TRADERS LTD | 美国 | $2.8K |
| 2025-08-14 | 通信设备零件 | TELECOMS TRADERS LTD | 中国 | $325 |
| 2025-03-14 | 通信设备零件 | TELECOMS TRADERS LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-01-21 | 通信设备 | ZTE CORP ORATION | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-31 | 带接头绝缘电线 | TXO SYSTEMS LTD | 德国 | $360 |
| 2024-10-31 | 通信设备零件 | TXO SYSTEMS LTD | 中国 | $798 |
| 2024-10-31 | 电力控制板 | TXO SYSTEMS LTD | 德国 | $200 |
| 2024-10-31 | 其他风扇 | TXO SYSTEMS LTD | 中国 | $700 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 带接头绝缘电线 | CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-21 | 其他塑料制品 | CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $31 |
| 2025-11-21 | 其他电视摄像机 | CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $2.7K |
| 2025-11-21 | 通信设备 | CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $2.6K |
| 2025-11-21 | 电动手钻 | CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $382 |
| 2025-11-21 | 灌装封口机 | CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $61 |
| 2025-11-21 | 其他电动手工具 | CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $115 |
| 2025-11-21 | 其他磁介质 | CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $3.5K |
| 2025-11-21 | 其他电路开关装置 | CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $31 |
| 2025-11-21 | 存储单元 | CONG TY SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $2.8K |