THAI SON CONSTRUCTION ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Thái Sơn
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$258.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102722935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CA3FS5 |
| 成立日期 | 2008-04-11 |
| 联系地址 | Số nhà 16, ngách 322/158, đường Mỹ Đình, tổ 12 Nhân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | THAI SON CONSTRUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, ngách 322/158, đường Mỹ Đình, tổ 12 Nhân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842437965171 |
| 邮箱 | vuhuyhanh62@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $258.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VSO (VIET NAM) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 4 | $165.7K | 绝缘电线、电器装置零件 |
| WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | 3 | $67.9K | 集成电路零件、印刷电路 |
| AG TECH CO LTD | 越南 | 2 | $18.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | 3 | $4.7K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | 2 | $1.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-22 | 钢铁软管 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-22 | 无缝钢管 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-22 | 水性聚合物涂料 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $809 |