Dong Tam Household Glassware & Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Và Kính Gia Dụng Đồng Tâm
- 邮箱63
14
进口笔数
85
出口笔数
$529.7K
进口金额
$2.91M
出口金额
2025-07-17
最近进口
2026-02-26
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106897171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1PBX6Q |
| 成立日期 | 2015-07-08 |
| 联系地址 | Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ KÍNH GIA DỤNG ĐỒNG TÂM |
| 企业英文名称 | DONG TAM HOUSEHOLD GLASSWARE AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02433150039 |
| 邮箱 | kinhdoanh@kinhdongtam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 398亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 845910 | 滑座式组合机床 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841710 | 非电工业炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848030 | 模具 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $529.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $2.91M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $529.2K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Yang Rongfeng Co., Ltd. | 中国 | 1 | $440 | 其他铝制品 |
| Yishan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $2.81M | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $97.7K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DIEN KHI WOLONG (VIET NAM) (MST: 0201822867) | 越南 | 1 | $3.1K | 非金属永磁体、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 喷砂机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-07-17 | 工业机器人 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-07-17 | 钢铆钉 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-17 | 钢铆钉 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-27 | 滑座式组合机床 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-04-25 | 其他矿物加工机床 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2025-04-01 | 数控金属折弯机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-01-11 | 其他矿物加工机床 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2025-01-11 | 其他功能机器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-01-11 | 数控金属折弯机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $18.5K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他铝制品 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-26 | 其他铝制品 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-25 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH DIEN KHI WOLONG (VIET NAM) (MST: 0201822867) | 越南 | $438 |
| 2026-02-25 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH DIEN KHI WOLONG (VIET NAM) (MST: 0201822867) | 越南 | $2.7K |
| 2026-01-28 | 其他铝制品 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-01-28 | 其他铝制品 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-01-26 | 非玻塑灯具零件 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2026-01-26 | 非玻塑灯具零件 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $912 |
| 2026-01-26 | 非玻塑灯具零件 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-26 | 非玻塑灯具零件 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $0 |