Song Huong Electrical Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 氮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐIệN LạNH SôNG HươNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$141.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002130899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5APT1N8 |
| 成立日期 | 2019-02-20 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Long Sơn, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN LẠNH SÔNG HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Long Sơn, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84987354898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280430 | 氮 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 280410 | 氢 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $141.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Special Gases Co., Ltd. | 中国 | 6 | $60.7K | 其他石制品、金属轧机 |
| Shandong Kaitai Shot Blasting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 生铁颗粒、机床零件 |
| Shandong Baoda Metal Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
| Kangfeides Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 生铁颗粒、天然磨料 |
| Zibo Yinghe Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 氮 | DALIAN SPECIAL GASES CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-09 | 铝制气罐 | DALIAN SPECIAL GASES CO LTD | 中国 | $502 |
| 2026-01-09 | 铝制气罐 | DALIAN SPECIAL GASES CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-01-09 | 铝制气罐 | DALIAN SPECIAL GASES CO LTD | 中国 | $215 |
| 2026-01-09 | 氮 | DALIAN SPECIAL GASES CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-01-09 | 氮 | DALIAN SPECIAL GASES CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-09 | 钢制气罐 | DALIAN SPECIAL GASES CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-09 | 氮 | DALIAN SPECIAL GASES CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-09 | 铝制气罐 | DALIAN SPECIAL GASES CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-01-09 | 氮 | DALIAN SPECIAL GASES CO LTD | 中国 | $1.4K |