Riochem Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 橡胶促进剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RIOCHEM
- 邮箱4
8
进口笔数
0
出口笔数
$176.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315561538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ33TUXF |
| 成立日期 | 2019-03-13 |
| 联系地址 | Số 126/1 đường 100 Bình Thới, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RIOCHEM |
| 企业英文名称 | RIOCHEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84387764970 |
| 邮箱 | green@rio-chem.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $140.6K |
| 中国 | 6 | $36.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER ADDITIVES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $140.6K | 橡胶促进剂、复合增塑剂 |
| Burgtech Holdings Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 酚醛树脂、碳酸钙 |
| Jiangsu Furuida New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他酚醇 |
| Ningbo Actmix Rubber Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Anhui Sino Goods Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 纸制餐具、塑料家用制品 |
| Ningbo Sailai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他塑料制品、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 橡胶促进剂 | NINGBO ACTMIX RUBBER CHEMICALS CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-09-16 | 橡胶促进剂 | NINGBO ACTMIX RUBBER CHEMICALS CO LTD | 中国 | $896 |
| 2025-09-16 | 橡胶促进剂 | NINGBO ACTMIX RUBBER CHEMICALS CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-09-16 | 橡胶促进剂 | NINGBO ACTMIX RUBBER CHEMICALS CO LTD | 中国 | $786 |
| 2025-09-16 | 橡胶促进剂 | NINGBO ACTMIX RUBBER CHEMICALS CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-09-16 | 橡胶促进剂 | NINGBO ACTMIX RUBBER CHEMICALS CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-09-16 | 橡胶促进剂 | NINGBO ACTMIX RUBBER CHEMICALS CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-09-16 | 橡胶促进剂 | NINGBO ACTMIX RUBBER CHEMICALS CO LTD | 中国 | $590 |
| 2025-08-11 | 橡胶促进剂 | MASTER ADDITIVES SDN BHD | 马来西亚 | $22.0K |
| 2025-05-19 | 酚醛树脂 | BURGTECH HOLDINGS LTD | 中国 | $5.6K |