CJ Vina Agri Co., Ltd. Binh Duong Branch

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 185克以下雏鸡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CJ VINA AGRI - CHI NHáNH BìNH DươNG

27
进口笔数
2
出口笔数
$2.58M
进口金额
$60.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-08-20
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $763.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-09进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $763.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $618.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-09进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $763.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $618.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1100439762-013
企查查编码QVN9VCF6QX
成立日期2018-12-17
联系地址Thửa đất số 180, Tờ bản đồ số 38, Ấp Bến Sắn, Xã Long Nguyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DH VINA AGRI - CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Thửa đất số 180, Tờ bản đồ số 38, Ấp Bến Sắn, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Chi nhánh doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
010511185克以下雏鸡
732690其他钢铁制品
010310纯种繁殖猪
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
490890非玻璃化转印纸
730799其他钢铁管件
730890其他钢铁结构体
820830厨房刀具
830220贱金属脚轮

出口

HS 编码产品
010310纯种繁殖猪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国2$1.31M
丹麦8$618.3K
英国6$443.9K
美国3$163.7K
中国4$36.4K
韩国4$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨2$60.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nucleus法国2$1.31M纯种繁殖猪、其他动物产品
520fb09781698f118b206c5bdf106ad16$521.7K
Aviagen Ltd.丹麦7$463.5K185克以下雏鸡
Aviagen Inc.美国3$163.7K185克以下雏鸡、种用家鸡蛋
Aviagen Limited Newbridge英国1$77.0K185克以下雏鸡
Qingdao Deba Brother Machinery Co., Ltd.中国2$27.8K其他农林机械、其他钢铁制品
ACO Funki A中国1$8.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Intflow Inc韩国1$4.0K计量计数器
FUJEE韩国1$776肉类家禽加工机、包装机械
DYC Bio Co., Ltd.韩国1$420其他消毒剂、高压塑料软管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨2$60.7K猫狗饲料、玉米粗粒

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24185克以下雏鸡AVIAGEN LTD丹麦$65.3K
2026-04-24185克以下雏鸡AVIAGEN LTD丹麦$369
2026-04-24185克以下雏鸡AVIAGEN LTD丹麦$2.6K
2026-04-24185克以下雏鸡AVIAGEN LTD丹麦$9.1K
2026-04-24185克以下雏鸡AVIAGEN LTD丹麦$65.3K
2026-04-24185克以下雏鸡AVIAGEN LTD丹麦$9.1K
2026-04-24185克以下雏鸡AVIAGEN LTD丹麦$369
2026-04-24185克以下雏鸡AVIAGEN LTD丹麦$2.6K
2026-03-06185克以下雏鸡Aviagen Ltd.英国$375
2026-03-06185克以下雏鸡Aviagen Ltd.英国$66.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-20纯种繁殖猪CJ CHEILJEDANG FEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$34.0K
2023-02-08纯种繁殖猪CJ CHEILJEDANG FEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.2K
2023-02-08纯种繁殖猪CJ CHEILJEDANG FEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$5.0K
2023-02-08纯种繁殖猪CJ CHEILJEDANG FEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$9.4K
2023-02-08纯种繁殖猪CJ CHEILJEDANG FEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$10.4K
2023-02-08纯种繁殖猪CJ CHEILJEDANG FEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$730

相关企业 · 同类产品

CJ Vina Agri Co., Ltd. Binh Duong Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →