CJ Vina Agri Co., Ltd. Binh Duong Branch
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 185克以下雏鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CJ VINA AGRI - CHI NHáNH BìNH DươNG
27
进口笔数
2
出口笔数
$2.58M
进口金额
$60.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-08-20
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100439762-013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VCF6QX |
| 成立日期 | 2018-12-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 180, Tờ bản đồ số 38, Ấp Bến Sắn, Xã Long Nguyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DH VINA AGRI - CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thửa đất số 180, Tờ bản đồ số 38, Ấp Bến Sắn, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 010310 | 纯种繁殖猪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010310 | 纯种繁殖猪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $1.31M |
| 丹麦 | 8 | $618.3K |
| 英国 | 6 | $443.9K |
| 美国 | 3 | $163.7K |
| 中国 | 4 | $36.4K |
| 韩国 | 4 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $60.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nucleus | 法国 | 2 | $1.31M | 纯种繁殖猪、其他动物产品 |
| 520fb09781698f118b206c5bdf106ad1 | 6 | $521.7K | ||
| Aviagen Ltd. | 丹麦 | 7 | $463.5K | 185克以下雏鸡 |
| Aviagen Inc. | 美国 | 3 | $163.7K | 185克以下雏鸡、种用家鸡蛋 |
| Aviagen Limited Newbridge | 英国 | 1 | $77.0K | 185克以下雏鸡 |
| Qingdao Deba Brother Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.8K | 其他农林机械、其他钢铁制品 |
| ACO Funki A | 中国 | 1 | $8.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Intflow Inc | 韩国 | 1 | $4.0K | 计量计数器 |
| FUJEE | 韩国 | 1 | $776 | 肉类家禽加工机、包装机械 |
| DYC Bio Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $420 | 其他消毒剂、高压塑料软管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $60.7K | 猫狗饲料、玉米粗粒 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $65.3K |
| 2026-04-24 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $369 |
| 2026-04-24 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $9.1K |
| 2026-04-24 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $65.3K |
| 2026-04-24 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $9.1K |
| 2026-04-24 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $369 |
| 2026-04-24 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $2.6K |
| 2026-03-06 | 185克以下雏鸡 | Aviagen Ltd. | 英国 | $375 |
| 2026-03-06 | 185克以下雏鸡 | Aviagen Ltd. | 英国 | $66.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 纯种繁殖猪 | CJ CHEILJEDANG FEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $34.0K |
| 2023-02-08 | 纯种繁殖猪 | CJ CHEILJEDANG FEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2023-02-08 | 纯种繁殖猪 | CJ CHEILJEDANG FEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2023-02-08 | 纯种繁殖猪 | CJ CHEILJEDANG FEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2023-02-08 | 纯种繁殖猪 | CJ CHEILJEDANG FEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $10.4K |
| 2023-02-08 | 纯种繁殖猪 | CJ CHEILJEDANG FEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $730 |