VFLEX CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vflex
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$5.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300857575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BH90AW |
| 成立日期 | 2014-09-25 |
| 联系地址 | NR Ông Phạm Đình Hiền, thôn Đoài, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Vflex |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Ông Phạm Đình Hiền, thôn Đoài, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84936989518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | 2 | $4.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $984 | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $735 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $421 |
| 2026-03-30 | 其他塑料包装制品 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $696 |
| 2026-03-30 | 乙烯聚合物塑料 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $342 |
| 2026-03-30 | 非乙烯塑料袋 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $160 |
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $195 |
| 2026-03-30 | 非玻璃化转印纸 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $39 |
| 2026-03-30 | 其他泡沫塑料 | JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV | 越南 | $598 |
| 2024-06-10 | 其他塑料制品 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $535 |