Hung Dat Import Export & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Hưng Đạt
22
进口笔数
0
出口笔数
$743.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105465450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFW2RB0 |
| 成立日期 | 2011-08-24 |
| 联系地址 | Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | HUNG DAT IMPORT - EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842439934378 |
| 邮箱 | energysmartvietnam@gmail.com |
| 官网 | www.energysmartvietnam.com |
| 传真 | 02439541322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853952 | LED灯 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $743.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $725.4K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | LED灯具 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-23 | LED灯具 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-23 | 非玻塑灯具零件 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-23 | 非玻塑灯具零件 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | LED灯具 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-23 | LED灯具 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-23 | LED灯具 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-23 | LED灯具 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $40 |