An Chi Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN CHI ENGINEERING
1
进口笔数
3
出口笔数
$7.2K
进口金额
$13.2K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314426367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAG63SA |
| 成立日期 | 2017-05-25 |
| 联系地址 | 47 Đinh Củng Viên, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN CHI ENGINEERING |
| 企业英文名称 | AN CHI ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47 Đinh Củng Viên, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84975692021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $13.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rollingdog (Ningbo) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 油漆刷及滚筒、其他手工工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wah Joo Seng International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $13.2K | 钢铁丝制品、钢铁软管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 油漆刷及滚筒 | ROLLINGDOG (NINGBO) IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | WAH JOO SENG INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $340 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | WAH JOO SENG INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $513 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | WAH JOO SENG INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | WAH JOO SENG INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $795 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | WAH JOO SENG INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $351 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | WAH JOO SENG INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $465 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | WAH JOO SENG INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $844 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | WAH JOO SENG INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $425 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | WAH JOO SENG INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | WAH JOO SENG INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $475 |