Thien Loc Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 439 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIêN LộC VIệT NAM
439
进口笔数
191
出口笔数
$12.27M
进口金额
$16.18M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-03
最近出口
18
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702485946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UYQC6R |
| 成立日期 | 2016-08-01 |
| 联系地址 | Số 36/13, Khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN LỘC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THIEN LOC VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 273/9B, đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84962419082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441912 | 木制餐具 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 845320 | 制鞋机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 439 | $12.27M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 14 | $4.52M |
| 黎巴嫩 | 16 | $2.39M |
| 阿联酋 | 6 | $1.20M |
| 越南 | 88 | $1.16M |
| 伊朗 | 7 | $1.02M |
| 印度 | 8 | $840.6K |
| 波黑 | 9 | $736.3K |
| 俄罗斯 | 4 | $524.8K |
| 马里 | 2 | $255.2K |
| 韩国 | 2 | $252.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 84 | $3.67M | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Qianshan Forest Industry Bamboo Co., Ltd. | 中国 | 121 | $2.62M | 木制餐具、竹制木制品 |
| Anhui Hongye Group Ecological Bamboo Fiber Technology Co., Ltd. | 中国 | 75 | $2.15M | 木制餐具、木竹餐具 |
| Ningbo Ming Yue Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.31M | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Xiamen UIS Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.28M | 木制餐具、乙烯聚合物塑料 |
| Anhui Senping Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $327.1K | 木制餐具 |
| Lin Hui Yu Dress Ltd. | 中国 | 45 | $293.7K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 11 | $221.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fujian Xinhuamin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $135.3K | 木制餐具 |
| Fuzhou Dasenhang Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $131.1K | 木制餐具、非木刨花板 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daniel Gida Ithalat Ihracat Sanayi Ticaret Sirketi Ltd. | 土耳其 | 13 | $4.33M | 未焙炒咖啡 |
| Amer Chaabou Co. S.A.L. | 黎巴嫩 | 16 | $2.39M | 未焙炒咖啡、去壳腰果 |
| Anpek d.o.o. | 12 | $1.40M | 其他含油籽仁、整粒胡椒 | |
| Asala Coffee Trading Co. LLC | 阿联酋 | 5 | $1.00M | 未焙炒咖啡 |
| Lin Hui Yu Dress Ltd. | 越南 | 76 | $996.4K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Shreeji Agri Commodity Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $840.6K | 完整芫荽籽、整粒胡椒 |
| Sheed Rokh Tejarat Parseh Co. | 伊朗 | 3 | $596.2K | 未焙炒咖啡 |
| AN PEK DOO | 波黑 | 7 | $591.8K | 整粒胡椒 |
| Floramex Production and Trading Company | 波兰 | 4 | $203.2K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $35.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 439)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木制餐具 | XIAMEN UIS TRADING CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | XIAMEN UIS TRADING CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-07 | 竹制木制品 | QIANSHAN FOREST INDUSTRY BAMBOO CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-07 | 木制餐具 | ANHUI HONGYE GROUP ECOLOGICAL BAMBOO FIBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-04-07 | 竹制木制品 | QIANSHAN FOREST INDUSTRY BAMBOO CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-07 | 木制餐具 | ANHUI HONGYE GROUP ECOLOGICAL BAMBOO FIBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-04-02 | 其他缝纫机零件 | NINGBO MING YUE GLOBAL TRADINGCO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 纺织处理机械 | NINGBO MING YUE GLOBAL TRADINGCO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 其他缝纫机零件 | NINGBO MING YUE GLOBAL TRADINGCO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-02 | 木制餐具 | XIAMEN UIS TRADING CO LTD | 中国 | $16.5K |
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 整粒胡椒 | AN-PEK d.o.o. | 波黑 | $99.7K |
| 2026-04-03 | 未焙炒咖啡 | DANIEL GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI TICARET SIRKETI LTD | — | $305.7K |
| 2026-03-27 | 整粒胡椒 | Anpek d.o.o. | 克罗地亚 | $103.1K |
| 2026-02-09 | 整粒胡椒 | PRZEDSIEBIORSTWO PRODUKCYJNO- HANDLOWE FLORAMEX | — | $32.9K |
| 2026-01-30 | 未焙炒咖啡 | DANIEL GIDA ITHALAT IHRACAT SANAYI TICARET SIRKETI LTD | — | $324.0K |
| 2026-01-17 | 整粒胡椒 | PRZEDSIEBIORSTWO PRODUKCYJNO- HANDLOWE FLORAMEX | — | $29.5K |
| 2025-12-31 | 整粒胡椒 | Anpek d.o.o. | — | $102.9K |
| 2025-12-20 | 未焙炒咖啡 | Daniel Gida Ithalat Ihracat Sanayi Ticaret Sirketi Ltd. | 土耳其 | $358.7K |
| 2025-11-29 | 整粒胡椒 | AN PEK DOO | 波黑 | $100.3K |
| 2025-11-26 | 未焙炒咖啡 | Daniel Gida Ithalat Ihracat Sanayi Ticaret Sirketi Ltd. | 土耳其 | $372.5K |