HUY HOANG EXPRESS INTERNATIONAL TRANSPORT DELIVERY COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN CHUYểN QUốC Tế HUY HOàNG EXPRESS
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$436
出口金额
—
最近进口
2026-07-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316473475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKAVV51 |
| 成立日期 | 2020-09-07 |
| 联系地址 | 205/11A Đường Đông Hưng Thuận 02, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ HUY HOÀNG EXPRESS |
| 企业英文名称 | HUY HOANG EXPRESS INTERNATIONAL TRANSPORT DELIVERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0939279386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 120770 | 瓜子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $82 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANG TON | 1 | $179 | 其他干鱼、脱因烘焙咖啡 | |
| VUONG MUOI | 1 | $175 | 其他鱼制品、其他食品制剂 | |
| Anh Nguyen | 美国 | 1 | $79 | 棉质连衣裙、其他塑料制品 |
| HANG TON | 美国 | 1 | $3 | 其他纺织衬衫 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 皮肤清洁剂 | Anh Nguyen | 美国 | $5 |
| 2026-07-23 | 1kg以下胶粘剂 | Anh Nguyen | 美国 | $6 |
| 2026-07-23 | 其他毛发制品 | Anh Nguyen | 美国 | $61 |
| 2026-07-23 | 绘图设备零件 | Anh Nguyen | 美国 | $1 |
| 2026-07-23 | 1kg以下胶粘剂 | Anh Nguyen | 美国 | $6 |
| 2026-07-17 | 其他纺织衬衫 | HANG TON | 美国 | $3 |
| 2026-07-17 | 保藏虾制品 | HANG TON | — | $15 |
| 2026-07-17 | 其他干鱼 | HANG TON | — | $6 |
| 2026-07-17 | 混合调味料 | HANG TON | — | $11 |
| 2026-07-17 | 其他加工水果 | HANG TON | — | $5 |