CAMI AUTOMATION & INDUSTRY CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA Và CôNG NGHIệP CAMI
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902160100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2UD9X3 |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | Nhà liền kề 63, Khối 4, Thị Trấn Diễn Châu, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VÀ CÔNG NGHIỆP CAMI |
| 企业英文名称 | CAMI . INDUSTRIAL AND AUTOMATION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 177, Đường Phan Đình Phùng, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0931795686 |
| 邮箱 | tudonghoacami@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIJIAZHUANG SIPAITUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $7.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIJIAZHUANG SIPAITUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-15 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIJIAZHUANG SIPAITUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $955 |
| 2025-12-15 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIJIAZHUANG SIPAITUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-12-15 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIJIAZHUANG SIPAITUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-12-15 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIJIAZHUANG SIPAITUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $870 |
| 2025-12-15 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIJIAZHUANG SIPAITUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $188 |
| 2025-12-15 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIJIAZHUANG SIPAITUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $870 |
| 2025-12-15 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIJIAZHUANG SIPAITUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $570 |
| 2025-08-11 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIJIAZHUANG SIPAITUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $196 |
| 2025-08-11 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIJIAZHUANG SIPAITUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $134 |