HA NOI SPORT & ENTERTAINMENT SERVICE INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他高尔夫设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Dịch Vụ Vui Chơi Giải Trí Thể Thao Hà Nội
2
进口笔数
0
出口笔数
$29.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101990515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN226RP9W |
| 成立日期 | 2007-06-01 |
| 联系地址 | Thôn Cộng Hòa, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ VUI CHƠI GIẢI TRÍ THỂ THAO HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cộng Hòa, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $22.9K |
| 德国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRACKMAN A | 丹麦 | 1 | $22.9K | 其他高尔夫设备、其他测量仪器 |
| SCIENCE & MOTION SPORTS GMBH | 德国 | 1 | $6.3K | 其他高尔夫设备、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 其他高尔夫设备 | TRACKMAN A | 丹麦 | $22.9K |
| 2024-07-25 | 其他高尔夫设备 | SCIENCE & MOTION SPORTS GMBH | 德国 | $6.3K |